Bolívar vs Atlético Palmaflor
Tỷ số chung cuộc: Bolívar 3-1 Atlético Palmaflor tại Primera División, 1 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bolívar thắng 4, hòa 3, Atlético Palmaflor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Trọng tài
- J. Mancilla
- Phong độ
- WWWWW Bolívar
- LDLLL Atlético Palmaflor
- 9' L. Ramos 1-0
- 15' E. Saavedra 2-0
- 25' Cesar
- 43' G. Olguin
- 44' 2-1 A. Terrazas
- HT2-1
- 46' ▲ I. Vidaurre ▼ D. Céspedes
- 54' E. Rivera
- 54' L. Justiniano
- 57' Robson
- 58' ▲ F. Abastoflor ▼ E. Rivera
- 69' ▲ E. Condori ▼ R. Noir
- 70' ▲ L. Chávez ▼ J. García
- 70' ▲ V. Abrego ▼ B. Miranda
- 73' ▲ Jaime Santos ▼ M. Gómez
- 78' ▲ Alberto Guitián ▼ César Martins
- 81' R. Fernández 3-1
- 84' ▲ Álex Granell ▼ L. Justiniano
- 84' ▲ J. Herrera ▼ E. Saavedra
- FT3-1
Đội hình
- 12R. Cordano
- 5L. Gutiérrez
- 2César Martins ▼ 78'
- 21R. Fernández
- 3J. Quinteros
- 23L. Justiniano ▼ 84'
- 26E. Saavedra ▼ 84'
- 15J. García ▼ 70'
- 16G. Villamíl
- 18L. Ramos
- 22B. Miranda ▼ 70'
Dự bị 9
- 31L. Chávez ▲ 70'
- 7V. Abrego ▲ 70'
- 20Alberto Guitián ▲ 78'
- 6Álex Granell ▲ 84'
- 13J. Herrera ▲ 84'
- 32M. Villarroel
- 14Y. Rocha
- 1J. Rojas
- 29C. Menacho
- 1J. Gutiérrez
- 26J. Lencinas
- 20G. Olguín
- 11M. Gómez ▼ 73'
- 22P. Azogue
- 25Robson
- 23E. Rivera ▼ 58'
- 19A. Terrazas
- 32D. Céspedes ▼ 46'
- 21R. Noir ▼ 69'
- 9O. Blanco
Dự bị 9
- 4I. Vidaurre ▲ 46'
- 7F. Abastoflor ▲ 58'
- 36E. Condori ▲ 69'
- 30Jaime Santos ▲ 73'
- 12G. Salvatierra
- 27S. Vargas
- 18L. Jaldín
- 15J. Mena
- 10V. Castellón
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 33 | +26 | 65 | |
| 2 | 30 | 66 - 31 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 24 | +33 | 63 | |
| 4 | 30 | 63 - 29 | +34 | 56 | |
| 5 | 30 | 66 - 45 | +21 | 51 | |
| 6 | 30 | 46 - 29 | +17 | 51 | |
| 7 | 30 | 64 - 48 | +16 | 49 | |
| 8 | 30 | 47 - 47 | 0 | 44 | |
| 9 | 30 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 11 | 30 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 12 | 30 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 30 - 63 | -33 | 25 | |
| 16 | 30 | 9 - 96 | -87 | -11 |
Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu32
94Ghi được44
52Thủng lưới49
1.65Bàn thắng mỗi trận1.38
23Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai24