Bolívar vs Atlético Palmaflor
Tỷ số chung cuộc: Bolívar 2-2 Atlético Palmaflor tại Primera División, 28 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bolívar thắng 4, hòa 3, Atlético Palmaflor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Trọng tài
- J. García
- Phong độ
- WWWWW Bolívar
- LDLLL Atlético Palmaflor
- 20' D. Torrico
- 38' 0-1 Wesley da Silva · D. Torrico
- 45'+3 0-2 F. Abastoflor
- HT0-2
- 46' ▲ R. Fernández ▼ J. Uzeda
- 46' ▲ V. Abrego ▼ B. Miranda
- 46' G. Villamíl · R. Fernández 1-2
- 52' ▲ D. Ramallo ▼ D. Corpus
- 54' S. Arce
- 62' ▲ P. Rodríguez ▼ Alberto Guitián
- 62' ▲ M. Villarroel ▼ S. Reyes
- 66' ▲ Erverson ▼ F. Abastoflor
- 66' V. Abrego · L. Justiniano 2-2
- 70' J. Alaca
- 72' F. Da Costa
- 87' ▲ S. Melgar ▼ C. Melgar
- 90'+1 D. Ramallo
- 90'+6 H. Viviani Ribera
- 90'+6 ▲ R. Arancibia ▼ Wesley da Silva
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Rojas
- 20Alberto Guitián ▼ 62'
- 2César Martins
- 5S. Reyes ▼ 62'
- 23L. Justiniano
- 6Álex Granell
- 18C. Melgar ▼ 87'
- 15G. Villamíl
- 24J. Uzeda ▼ 46'
- 19F. Costa
- 22B. Miranda ▼ 46'
Dự bị 9
- 21R. Fernández ▲ 46'
- 7V. Abrego ▲ 46'
- 17P. Rodríguez ▲ 62'
- 29M. Villarroel ▲ 62'
- 31S. Melgar ▲ 87'
- 26R. Lima
- 12R. Cordano
- 30L. Haquín
- 14Y. Rocha
- 12G. Salvatierra
- 15A. Juárez
- 26J. Lencinas
- 6P. Pedraza
- 37D. Corpus ▼ 52'
- 17D. Torrico
- 19A. Terrazas
- 5S. Arce
- 3J. Alaca
- 7F. Abastoflor ▼ 66'
- 9Wesley da Silva ▼ 90'
Dự bị 9
- 22D. Ramallo ▲ 52'
- 30Erverson ▲ 66'
- 2R. Arancibia ▲ 90'
- 11M. Gómez
- 21J. Candía
- 20A. Sánchez
- 1A. Torres
- 27J. Vargas
- 25B. Savane
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 24 | 52 - 22 | +30 | 51 | |
| 2 | 16 | 21 - 11 | +10 | 27 | |
| 3 | 24 | 52 - 25 | +27 | 50 | |
| 4 | 24 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 5 | 24 | 36 - 26 | +10 | 38 | |
| 6 | 24 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 7 | 16 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 8 | 24 | 34 - 33 | +1 | 28 | |
| 9 | 24 | 31 - 34 | -3 | 27 | |
| 10 | 24 | 27 - 35 | -8 | 27 | |
| 11 | 24 | 24 - 32 | -8 | 27 | |
| 12 | 24 | 25 - 35 | -10 | 26 | |
| 13 | 24 | 25 - 35 | -10 | 25 | |
| 14 | 24 | 25 - 47 | -22 | 25 | |
| 15 | 24 | 24 - 46 | -22 | 23 | |
| 16 | 24 | 23 - 34 | -11 | 22 |
So sánh
69Trận đấu44
138Ghi được54
68Thủng lưới62
2Bàn thắng mỗi trận1.23
29Giữ sạch lưới9
40Trên 2.5 bàn26
76Hiệp hai31