San José vs The Strongest
Tỷ số chung cuộc: San José 0-1 The Strongest tại Primera División, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San José thắng 2, hòa 4, The Strongest thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Jesús Bermúdez, Oruro
- Trọng tài
- H. Prado
- Phong độ
- LLLLL San José
- WWLWW The Strongest
- 15' 0-1 J. Reinoso
- 32' M. Delgadillo
- 43' A. Quinonez
- HT0-1
- 46' ▲ D. Wayar ▼ A. Quiñónez
- 49' L. Torrez
- 55' M. Delgadillo
- 55' M. Delgadillo
- 57' ▲ I. Tapia ▼ J. Ordoñez
- 58' ▲ R. Blackburn ▼ J. Chura
- 58' ▲ Willie ▼ J. Arrascaita
- 70' ▲ J. Auca ▼ K. Ureña
- 73' S. Torres
- 79' ▲ L. Molina ▼ M. Bilbao
- 86' ▲ R. Castro ▼ R. Vaca
- 86' ▲ E. Sánchez ▼ J. Reinoso
- FT0-1
Đội hình
- 1O. Nova
- 20J. Prieto
- 7J. Añez
- 6J. Thomas
- 17M. Bilbao ▼ 79'
- 5J. Mollo
- 21P. Moreira
- 28J. Ordoñez ▼ 57'
- 13K. Fernández
- 34K. Ureña ▼ 70'
- 2M. Delgadillo
Dự bị 9
- 33I. Tapia ▲ 57'
- 29J. Auca ▲ 70'
- 18L. Molina ▲ 79'
- 24G. Vásquez
- 23E. Flores
- 16R. Fernández
- 35C. Bustamante
- 11R. Perez
- 30P. Castedo
- 13G. Vizcarra
- 22G. Castillo
- 2Jesus Sagredo
- 7S. Torres
- 55A. Jusino
- 15J. Villamíl
- 30J. Arrascaita ▼ 58'
- 17A. Quiñónez ▼ 46'
- 8R. Vaca ▼ 86'
- 23J. Chura ▼ 58'
- 18J. Reinoso ▼ 86'
Dự bị 9
- 14D. Wayar ▲ 46'
- 99R. Blackburn ▲ 58'
- 93Willie ▲ 58'
- 10R. Castro ▲ 86'
- 27E. Sánchez ▲ 86'
- 33J. Careaga
- 32J. Flores
- 44David Mateos
- 11R. Martínez
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 33 | +26 | 65 | |
| 2 | 30 | 66 - 31 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 24 | +33 | 63 | |
| 4 | 30 | 63 - 29 | +34 | 56 | |
| 5 | 30 | 66 - 45 | +21 | 51 | |
| 6 | 30 | 46 - 29 | +17 | 51 | |
| 7 | 30 | 64 - 48 | +16 | 49 | |
| 8 | 30 | 47 - 47 | 0 | 44 | |
| 9 | 30 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 11 | 30 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 12 | 30 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 30 - 63 | -33 | 25 | |
| 16 | 30 | 9 - 96 | -87 | -11 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu36
9Ghi được61
93Thủng lưới38
0.31Bàn thắng mỗi trận1.69
1Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn19
5Hiệp hai31