The Strongest
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
San José

The Strongest vs San José

Tỷ số chung cuộc: The Strongest 3-0 San José tại Primera División, 5 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Strongest thắng 4, hòa 4, San José thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Hernando Siles, La Paz
Trọng tài
J. Alemán
Phong độ
WWLWW The Strongest
LLLLL San José
  1. 6' Willie 1-0
  2. 10' H. Reina 2-0
  3. 30' J. Reinoso 3-0
  4. 36' F. Abastoflor I. Vidaurre
  5. 39' H. Reina
  6. HT3-0
  7. 46' W. Veizaga R. Castro
  8. 46' K. Fernández J. Thomas
  9. 57' J. Reinoso
  10. 61' R. Segovia Marcelo Gomes
  11. 67' J. Campos Willie
  12. 71' F. Abastoflor
  13. 71' R. Vargas
  14. 76' D. Wayar
  15. 81' R. Blackburn H. Reina
  16. FT3-0

Đội hình

The Strongest HLV: L. Orozco
  1. 19D. Vaca
  2. 17M. Bejarano
  3. 22G. Castillo
  4. 7S. Torres
  5. 29L. Demiquel
  6. 20R. Cardozo
  7. 14D. Wayar
  8. 10R. Castro ▼ 46'
  9. 18J. Reinoso
  10. 9H. Reina ▼ 81'
  11. 93Willie ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 16W. Veizaga ▲ 46'
  2. 11J. Campos ▲ 67'
  3. 99R. Blackburn ▲ 81'
  4. 41G. Godoy
  5. 8R. Vaca
  6. 23J. Chura
  7. 24D. Zamora
San José HLV: O. Asad
  1. 25R. Rivas
  2. 2L. Torrico
  3. 3C. Mena
  4. 5J. Toco
  5. 14K. Ceceri
  6. 10Marcelo Gomes ▼ 61'
  7. 22R. Sejas
  8. 4I. Vidaurre ▼ 36'
  9. 11Marquinho
  10. 16J. Thomas ▼ 46'
  11. 7R. Vargas

Dự bị 7

  1. 17F. Abastoflor ▲ 36'
  2. 13K. Fernández ▲ 46'
  3. 24R. Segovia ▲ 61'
  4. 20W. Velasco
  5. 18E. Condori
  6. 23L. Serrano
  7. 12J. Careaga

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Always Ready
26 59 - 29 +30 51
2
The Strongest
26 65 - 35 +30 50
3
Bolívar
26 60 - 29 +31 49
4
Royal Pari
26 42 - 34 +8 46
5
Jorge Wilstermann
26 36 - 28 +8 42
6
Guabirá
26 43 - 43 0 42
7
Nacional Potosí
26 34 - 35 -1 39
8
Atlético Palmaflor
26 29 - 30 -1 38
9
Blooming
26 38 - 43 -5 38
10
Oriente Petrolero
26 37 - 51 -14 30
11
Aurora
26 26 - 37 -11 23
12
Real Potosí
26 35 - 59 -24 23
13
San José
26 27 - 52 -25 23
14
Santa Cruz
26 36 - 62 -26 23

So sánh

28Trận đấu28
67Ghi được27
37Thủng lưới57
2.39Bàn thắng mỗi trận0.96
11Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu