RAAL La Louvière vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: RAAL La Louvière 1-2 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: RAAL La Louvière thắng 0, hòa 1, K.A.A. Gent thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 2
- Phong độ
- LLLDL RAAL La Louvière
- DWWWW K.A.A. Gent
- 10' M. Isah · M. Wade 1-0
- 20' 1-1 M. Sonko
- HT1-1
- 46' 1-2 I. Cisse · S. Van Der Heyden
- 58' ▲ M. Kovacs ▼ A. Tajaouart
- 58' ▲ Z. Gruber ▼ E. Filet
- 58' ▲ J. Vergara ▼ I. Cisse
- 59' ▲ T. De Vlieger ▼ A. Omgba
- 71' ▲ N. Gillot ▼ T. Lutonda
- 72' ▲ D. Lamego ▼ Y. Okou
- 77' ▲ M. Delorge ▼ L. Lopes
- 77' ▲ L. Benes ▼ A. Kadri
- 78' ▲ L. Rousseau ▼ W. Faye
- 88' ▲ K. Wilson ▼ M. Sonko
- 90'+3 Djibril Lamego
- FT1-2
Đội hình
- 21M. Peano 5.2
- 18S. Delos 6.2
- 4W. Faye ▼ 78' 6.3
- 33P. Nkoa 6.2
- 99Y. Okou ▼ 72' 6.5
- 5T. Lutonda ▼ 71' 6.2
- 10M. Wade ⇢ 6.5
- 48I. Coulibaly 8.3
- 78A. Tajaouart ▼ 58' 6.2
- 9E. Filet ▼ 58' 6.9
- 11M. Isah ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 91T. Radelet
- 25D. Lamego ▲ 72' 6.9
- 44M. Boukamir
- 3N. Gillot ▲ 71' 6.6
- 28B. Soumare
- 7M. Kovacs ▲ 58' 7.0
- 30Z. Gruber ▲ 58' 6.9
- 90L. Rousseau ▲ 78' 6.7
- 43Q. Benaets
- 33D. Roef 6.9
- 5M. Ngom 7.0
- 16C. Burgess 7.2
- 44S. Van Der Heyden ⇢ 7.0
- 20T. Araujo 6.9
- 10A. Omgba ▼ 59' 6.9
- 22L. Lopes ▼ 77' 6.2
- 57M. Volckaert 6.5
- 37A. Kadri ▼ 77' 6.9
- 11M. Sonko ⚽ ▼ 88' 7.2
- 75I. Cisse ⚽ ▼ 58' 7.5
Dự bị 9
- 30K. Peersman
- 56M. Diallo
- 3M. Paskotsi
- 17M. Delorge ▲ 77' 7.0
- 8L. Benes ▲ 77' 6.7
- 27T. De Vlieger ▲ 59' 7.2
- 14K. Wilson ▲ 88' 6.7
- 47J. Vergara ▲ 58' 6.0
- 59E. H. Seck
Thống kê
01⚑6
⚑300
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm8
5Trúng đích3
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị3
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
-0.03Bàn thắng ngăn chặn-0.03
478Chuyền bóng587
407Chuyền chính xác504
85%Chính xác chuyền86%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 10 - 2 | +8 | 15 | |
| 2 | 5 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | 9 - 2 | +7 | 12 | |
| 4 | 5 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 5 | 5 | 10 - 3 | +7 | 11 | |
| 6 | 5 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 7 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 8 | 5 | 12 - 8 | +4 | 8 | |
| 9 | 5 | 12 - 8 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 12 | 5 | 5 - 10 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 9 - 14 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 5 - 10 | -5 | 2 | |
| 15 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 16 | 5 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 17 | 5 | 2 - 12 | -10 | 0 | |
| 18 | 5 | 1 - 12 | -11 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
11Trận đấu14
11Ghi được22
19Thủng lưới9
1Bàn thắng mỗi trận1.57
2Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai11