RAAL La Louvière vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: RAAL La Louvière 1-1 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: RAAL La Louvière thắng 0, hòa 1, K.A.A. Gent thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 23
- Phong độ
- LLLDL RAAL La Louvière
- DWWWW K.A.A. Gent
- 40' ▲ S. Gueulette ▼ J. Ito
- HT0-0
- 56' 0-1 Hong Hyun-Seok · T. Araujo
- 66' ▲ N. Gillot ▼ D. Benavides
- 66' ▲ C. Makate Bokoya ▼ T. Lutonda
- 71' ▲ M. Sonko ▼ Hong Hyun-Seok
- 79' ▲ A. Omgba ▼ A. Kadri
- 81' N. Gillot 1-1
- 88' ▲ M. Dean ▼ A. Ito
- 88' ▲ H. Goore ▼ M. Skoras
- FT1-1
Đội hình
- 21M. Peano 7.2
- 13M. Maisonneuve 6.5
- 99Y. Okou 6.9
- 25D. Lamego 6.3
- 19D. Benavides ▼ 66' 6.7
- 15S. Lahssaini 6.9
- 5T. Lutonda ▼ 66' 6.7
- 11J. Liongola 7.2
- 23J. Ito ▼ 40' 6.9
- 22J. Afriyie 6.5
- 7P. M. Fall 7.0
Dự bị 9
- 1C. De Schrevel
- 3N. Gillot ⚽ ▲ 66' 8.0
- 4W. Faye
- 8S. Gueulette ▲ 40' 6.5
- 20N. Makembo-Ntemo
- 27N. Nsingi
- 29C. Makate Bokoya ▲ 66' 6.3
- 71L. Monteiro
- 91S. Traore
- 33D. Roef 6.5
- 57M. Volckaert 7.2
- 3M. Paskotsi 6.6
- 44S. Van Der Heyden 6.3
- 20T. Araujo ⇢ 7.3
- 15A. Ito ▼ 88' 6.9
- 22L. Lopes 6.7
- 24Hong Hyun-Seok ⚽ ▼ 71' 7.7
- 37A. Kadri ▼ 79' 7.2
- 8M. Skoras ▼ 88' 6.7
- 7W. Kanga 6.2
Dự bị 9
- 30K. Peersman
- 10A. Omgba ▲ 79' 6.2
- 11M. Sonko ▲ 71' 6.6
- 21M. Dean ▲ 88'
- 27T. De Vlieger
- 28M. El Adfaoui
- 29J. Duverne
- 39A. Ayinde
- 45H. Goore ▲ 88'
Thống kê
00⚑6
⚑500
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm8
2Trúng đích3
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
6Phạt góc5
13Phạm lỗi12
2Cứu thua1
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
343Chuyền bóng460
265Chuyền chính xác395
77%Chính xác chuyền86%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu46
41Ghi được65
54Thủng lưới63
1.02Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai36