K.A.A. Gent vs RAAL La Louvière
Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-0 RAAL La Louvière tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 2, hòa 1, RAAL La Louvière thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 2
- Sân vận động
- Planet Group Arena, Gent
- Phong độ
- DWWWW K.A.A. Gent
- LLLDL RAAL La Louvière
- 30' ▲ J. Ito ▼ S. Gueulette
- HT0-0
- 62' Wilfried Kanga
- 66' ▲ A. Omgba ▼ H. Goore
- 66' ▲ M. Sonko ▼ H. Varela
- 66' ▲ N. Gillot ▼ D. Benavides
- 66' ▲ O. Mendy ▼ S. Sidibe
- 76' ▲ M. El Adfaoui ▼ M. Delorge-Knieper
- 76' ▲ D. Vanzeir ▼ F. Surdez
- 77' ▲ T. Epailly ▼ M. Guindo
- 87' A. Ito 1-0
- 88' Sami Lahssaini
- 90'+1 ▲ A. Gudjohnsen ▼ W. Kanga
- FT1-0
Đội hình
- 33D. Roef 7.0
- 18M. Samoise 6.9
- 22L. Lopes 8.2
- 2S. Kotto 7.9
- 20T. Araujo 7.9
- 19F. Surdez ▼ 76' 6.2
- 17M. Delorge-Knieper ▼ 76' 6.9
- 15A. Ito ⚽ 8.5
- 29H. Varela ▼ 66' 6.7
- 45H. Goore ▼ 66' 6.2
- 7W. Kanga ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 23T. Vandenberghe
- 12H. Gambor
- 44S. Van Der Heyden
- 10A. Omgba ▲ 66' 7.0
- 27T. De Vlieger
- 28M. El Adfaoui ▲ 76' 6.7
- 9A. Gudjohnsen ▲ 90'
- 11M. Sonko ▲ 66' 6.2
- 14D. Vanzeir ▲ 76' 6.2
- 21M. Peano 7.2
- 4W. Faye 6.6
- 13M. Maisonneuve 6.3
- 25D. Lamego 6.9
- 19D. Benavides ▼ 66' 6.9
- 8S. Gueulette ▼ 30' 6.9
- 15S. Lahssaini 6.3
- 11J. Liongola 6.6
- 10M. Pau 6.6
- 9M. Guindo ▼ 77' 6.2
- 51S. Sidibe ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 1C. De Schrevel
- 3N. Gillot ▲ 66' 6.2
- 26M. Riou
- 91S. Traore
- 6A. Beka Beka
- 23J. Ito ▲ 30' 6.9
- 12T. Epailly ▲ 77' 6.3
- 14M. Belkheir
- 29O. Mendy ▲ 66' 6.6
Thống kê
00⚑5
⚑210
78%Kiểm soát bóng22%
11Dứt điểm5
6Trúng đích1
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc2
3Việt vị0
12Phạm lỗi19
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
0.95Bàn thắng ngăn chặn0.95
640Chuyền bóng185
547Chuyền chính xác96
85%Chính xác chuyền52%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu40
65Ghi được41
63Thủng lưới54
1.41Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai23