Royale Union Saint-Gilloise vs Club Brugge K.V.
Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 2-1 Club Brugge K.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 3, hòa 4, Club Brugge K.V. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade Joseph Marien, Brussels
- Phong độ
- WWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- WLWLW Club Brugge K.V.
- 11' Kevin Rodriguez
- 12' Ross Sykes
- 13' Adem Zorgane
- 13' Hugo Vetlesen
- 15' 0-1 B. Mechele · C. Tzolis
- 24' Carlos Forbs
- 29' M. Biondic · A. Khalaili 1-1
- 32' Romeo Vermant
- 45'+1 Anan Khalaili
- HT1-1
- 54' Joel Ordóñez
- 64' ▲ B. Zeneli ▼ A. Ait El Hadj
- 69' ▲ H. Vanaken ▼ R. Onyedika
- 81' B. Zeneli · A. Khalaili 2-1
- 84' ▲ H. Siquet ▼ B. Meijer
- 84' ▲ N. Tresoldi ▼ H. Vetlesen
- 86' ▲ I. Pavlic ▼ K. Van De Perre
- 87' ▲ M. Fuseini ▼ K. Rodriguez
- 90'+5 Aleksandar Stanković
- 90'+5 ▲ M. Sylla ▼ M. Biondic
- 90' ▲ G. Nilsson ▼ J. Seys
- 90' ▲ M. Diakhon ▼ C. Forbs
- FT2-1
Đội hình
- 37K. Scherpen 7.2
- 5K. Mac Allister 7.2
- 16C. Burgess 6.5
- 26R. Sykes 7.0
- 25A. Khalaili ⇢2 7.9
- 8A. Zorgane 6.7
- 6K. Van De Perre ▼ 86' 7.3
- 11Guilherme Smith 6.9
- 9M. Biondic ⚽ ▼ 90' 7.6
- 13K. Rodriguez ▼ 87' 6.2
- 10A. Ait El Hadj ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 1V. Chambaere
- 19G. Francois
- 30R. Florucz
- 7M. Fuseini ▲ 87' 6.3
- 29M. Sylla ▲ 90'
- 22O. Niang
- 27L. Patris
- 14I. Pavlic ▲ 86' 6.5
- 23B. Zeneli ⚽ ▲ 64' 7.3
- 29N. Jackers 7.0
- 65J. Seys ▼ 90' 6.2
- 4J. Ordonez 6.6
- 44B. Mechele ⚽ 7.9
- 14B. Meijer ▼ 84' 6.3
- 15R. Onyedika ▼ 69' 6.2
- 10H. Vetlesen ▼ 84' 6.5
- 9C. Forbs ▼ 90' 6.5
- 25A. Stankovic 6.7
- 8C. Tzolis ⇢ 6.9
- 17R. Vermant 5.6
Dự bị 9
- 16D. van den Heuvel
- 20H. Vanaken ▲ 69' 6.3
- 19G. Nilsson ▲ 90'
- 41H. Siquet ▲ 84' 6.6
- 11C. Sandra
- 58J. Spileers
- 84S. Campbell
- 67M. Diakhon ▲ 90'
- 7N. Tresoldi ▲ 84' 6.5
Thống kê
03⚑3
⚑350
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm11
6Trúng đích5
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
4Cứu thua4
-0.91Bàn thắng ngăn chặn-0.91
347Chuyền bóng405
261Chuyền chính xác312
75%Chính xác chuyền77%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu63
90Ghi được142
49Thủng lưới83
1.61Bàn thắng mỗi trận2.25
24Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn45
54Hiệp hai72