Royale Union Saint-Gilloise
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Club Brugge K.V.

Royale Union Saint-Gilloise vs Club Brugge K.V.

Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 1-0 Club Brugge K.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 3, hòa 4, Club Brugge K.V. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 23
Sân vận động
Stade Joseph Marien, Brussels
Phong độ
WWWWW Royale Union Saint-Gilloise
WLWLW Club Brugge K.V.
  1. 8' Mamadou Diakhon
  2. 31' A. Zorgane · P. David 1-0
  3. 40' Ross Sykes
  4. HT1-0
  5. 57' N. Tresoldi R. Onyedika
  6. 61' Brandon Mechele
  7. 72' Adem Zorgane
  8. 77' F. Lemarechal M. Diakhon
  9. 79' B. Zeneli A. Zorgane
  10. 88' B. Meijer J. Seys
  11. 88' R. Vermant K. Sabbe
  12. 89' H. Siquet C. Forbs
  13. 90'+1 Christian Burgess
  14. 90'+4 Simon Mignolet
  15. 90' M. Fuseini P. David
  16. 90' O. Niang A. Ait El Hadj
  17. 90'+2 F. Leysen Guilherme Smith
  18. FT1-0

Đội hình

Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: David Hubert
  1. 37K. Scherpen 7.3
  2. 5K. Mac Allister 7.3
  3. 16C. Burgess 7.9
  4. 26R. Sykes 7.2
  5. 25A. Khalaili 7.2
  6. 8A. Zorgane ▼ 79' 7.3
  7. 17R. Schoofs 7.0
  8. 27L. Patris 6.9
  9. 10A. Ait El Hadj ▼ 90' 6.9
  10. 11Guilherme Smith ▼ 90' 7.3
  11. 12P. David ▼ 90' 6.7

Dự bị 10

  1. 1V. Chambaere
  2. 18G. Kavlashvili
  3. 7M. Fuseini ▲ 90'
  4. 9M. Biondic
  5. 14I. Pavlic
  6. 19G. Francois
  7. 22O. Niang ▲ 90'
  8. 23B. Zeneli ▲ 79' 7.2
  9. 30R. Florucz
  10. 48F. Leysen ▲ 90'
Club Brugge K.V. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ivan Leko
  1. 22S. Mignolet 8.2
  2. 64K. Sabbe ▼ 88' 6.2
  3. 58J. Spileers 7.0
  4. 44B. Mechele 6.9
  5. 65J. Seys ▼ 88' 7.0
  6. 20H. Vanaken 6.7
  7. 25A. Stankovic 6.3
  8. 15R. Onyedika ▼ 57' 6.2
  9. 9C. Forbs ▼ 89' 6.7
  10. 8C. Tzolis 7.0
  11. 67M. Diakhon ▼ 77' 6.6

Dự bị 9

  1. 29N. Jackers
  2. 7N. Tresoldi ▲ 57' 6.5
  3. 10H. Vetlesen
  4. 11C. Sandra
  5. 14B. Meijer ▲ 88'
  6. 17R. Vermant ▲ 88'
  7. 24V. Osuji
  8. 41H. Siquet ▲ 89'
  9. 80F. Lemarechal ▲ 77' 6.3

Thống kê

035
530
30%Kiểm soát bóng70%
13Dứt điểm8
5Trúng đích2
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
0.68Bàn thắng ngăn chặn0.68
278Chuyền bóng642
206Chuyền chính xác566
74%Chính xác chuyền88%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

56Trận đấu63
90Ghi được142
49Thủng lưới83
1.61Bàn thắng mỗi trận2.25
24Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn45
54Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu