Club Brugge K.V.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Royale Union Saint-Gilloise

Club Brugge K.V. vs Royale Union Saint-Gilloise

Tỷ số chung cuộc: Club Brugge K.V. 1-0 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Brugge K.V. thắng 3, hòa 4, Royale Union Saint-Gilloise thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 10
Phong độ
WLWLW Club Brugge K.V.
WWWWW Royale Union Saint-Gilloise
  1. 5' Kevin Mac Allister
  2. 29' Joel Ordóñez
  3. 40' Carlos Forbs
  4. 44' Anan Khalaili
  5. HT0-0
  6. 46' P. David R. Florucz
  7. 58' M. Giger K. Rodriguez
  8. 59' M. Rasmussen A. Ait El Hadj
  9. 66' M. Diakhon R. Vermant
  10. 77' C. Forbs · N. Tresoldi 1-0
  11. 81' L. Patris A. Khalaili
  12. 81' R. Schoofs K. Van De Perre
  13. 84' L. Reis C. Forbs
  14. 88' C. Sandra
  15. 90'+6 Nicolò Tresoldi
  16. 90'+2 Marc Giger
  17. FT1-0

Đội hình

Club Brugge K.V. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 29N. Jackers 7.3
  2. 65J. Seys 7.9
  3. 4J. Ordonez 7.2
  4. 44B. Mechele 7.9
  5. 14B. Meijer 7.3
  6. 25A. Stankovic 7.5
  7. 20H. Vanaken 7.7
  8. 9C. Forbs ▼ 84' 8.2
  9. 17R. Vermant ▼ 66' 6.3
  10. 8C. Tzolis 7.5
  11. 7N. Tresoldi 6.2

Dự bị 9

  1. 16D. van den Heuvel
  2. 2Z. Romero
  3. 64K. Sabbe
  4. 41H. Siquet
  5. 6L. Reis ▲ 84'
  6. 11C. Sandra ▲ 88' 6.5
  7. 84S. Campbell
  8. 67M. Diakhon ▲ 66' 6.9
  9. 19G. Nilsson
Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Sébastien Pocognoli
  1. 37K. Scherpen 7.2
  2. 5K. Mac Allister 6.9
  3. 16C. Burgess 7.5
  4. 48F. Leysen 6.6
  5. 25A. Khalaili ▼ 81' 6.6
  6. 8A. Zorgane 6.5
  7. 6K. Van De Perre ▼ 81' 6.3
  8. 22O. Niang 6.6
  9. 10A. Ait El Hadj ▼ 59' 6.7
  10. 13K. Rodriguez ▼ 58' 6.0
  11. 30R. Florucz ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 1V. Chambaere
  2. 3M. T. Barry
  3. 27L. Patris ▲ 81' 6.6
  4. 4M. Rasmussen ▲ 59' 6.7
  5. 17R. Schoofs ▲ 81' 6.7
  6. 11Guilherme Smith
  7. 23S. Boufal
  8. 20M. Giger ▲ 58' 6.2
  9. 12P. David ▲ 46' 6.0

Thống kê

027
330
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm7
2Trúng đích1
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
7Phạt góc3
4Việt vị2
7Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
-0.79Bàn thắng ngăn chặn-0.79
490Chuyền bóng319
420Chuyền chính xác250
86%Chính xác chuyền78%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

63Trận đấu56
142Ghi được90
83Thủng lưới49
2.25Bàn thắng mỗi trận1.61
17Giữ sạch lưới24
45Trên 2.5 bàn25
72Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu