SK Beveren vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 2-3 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 4 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 1, hòa 1, K.A.A. Gent thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 29
- Trọng tài
- Nicolas Laforge, Belgium
- Phong độ
- WLLWW SK Beveren
- WWWDW K.A.A. Gent
- 17' Niels de Schutter
- 27' O. Myny · S. Langil 1-0
- 36' Olivier Myny
- 39' Samuel Kalu
- 40' Kenny Saief
- 42' 1-1 J. Perbet · S. Kalu
- 44' O. Myny 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ K. Coulibaly ▼ A. Esiti
- 56' ▲ V. Moren ▼ R. Camacho
- 56' 2-2 J. Perbet · S. Kalu
- 62' ▲ J. Cools ▼ I. Conté
- 64' Stefan Mitrović
- 67' Rob Schoofs
- 72' 2-3 Y. Kubo · R. Schoofs
- 76' ▲ B. Dejaegere ▼ R. Schoofs
- 84' ▲ A. Boljević ▼ O. Myny
- 90'+4 ▲ L. Verstraete ▼ B. Dejaegere
- FT2-3
Đội hình
- 26L. Köteles
- 2E. Demir
- 5Jonathan Buatu
- 69R. Camacho ▼ 56'
- 21L. Jans
- 3N. De Schutter
- 15I. Seck
- 17I. Conté ▼ 62'
- 10S. Langil
- 11A. Cerigioni
- 32O. Myny ▼ 84'
Dự bị 7
- 4V. Moren ▲ 56'
- 24J. Cools ▲ 62'
- 7A. Boljević ▲ 84'
- 12J. Michel
- 18M. Goblet
- 22N. Ampomah
- 92L. Rodríguez
- 91L. Kalinić
- 13S. Mitrović
- 2S. Gigot
- 8T. Matton
- 15K. Saief
- 16R. Schoofs ▼ 76'
- 32T. Foket
- 44A. Esiti ▼ 46'
- 24J. Perbet
- 31Y. Kubo
- 18S. Kalu
Dự bị 7
- 7K. Coulibaly ▲ 46'
- 19B. Dejaegere ▲ 76'
- 33L. Verstraete ▲ 90'
- 1J. Rinne
- 6B. Verstraete
- 29T. De Smet
- 55R. Gershon
Thống kê
11⚑6
⚑840
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm8
6Trúng đích4
3Chệch đích4
6Phạt góc8
0Việt vị2
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 14 - 6 | +8 | 52 | |
| 2 | 10 | 16 - 14 | +2 | 45 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 50 | |
| 5 | 30 | 52 - 37 | +15 | 50 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 49 | |
| 6 | 10 | 12 - 21 | -9 | 33 | |
| 7 | 30 | 41 - 36 | +5 | 48 | |
| 8 | 30 | 40 - 35 | +5 | 48 | |
| 9 | 30 | 47 - 38 | +9 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 55 | -17 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 34 | -10 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 48 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 40 - 64 | -24 | 30 | |
| 14 | 30 | 28 - 43 | -15 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 53 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 65 | -32 | 23 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu54
28Ghi được87
43Thủng lưới62
0.93Bàn thắng mỗi trận1.61
6Giữ sạch lưới22
13Trên 2.5 bàn24
12Hiệp hai55