O. Myny

O. Myny

Tiền đạo · Lokeren-Temse

Sinh 10 tháng 11, 1994 (31) · Bỉ · 178 cm · 67 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

O. Myny — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Lokeren-Temse · Challenger Pro League 0 0 0
24/25 Lokeren-Temse · Challenger Pro League 10 0 1 6.74
23/24 Dender · Challenger Pro League 23 2 1 6.62
22/23 Dender · Challenger Pro League 22 2 1 6.62
21/22 Royal Excel Mouscron · Challenger Pro League 25 0 0
20/21 Oud-Heverlee Leuven · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 18 0 1 6.63
19/20 Oud-Heverlee Leuven · Challenger Pro League 8 0 0
18/19 Oud-Heverlee Leuven · Challenger Pro League 17 1 0
17/18 SK Beveren · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 19 1 0
16/17 SK Beveren · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 23 4 0
15/16 SK Beveren · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 32 3 0

Chuyển nhượng 8

O. Myny — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
7 thg 9, 2025 Gullegem từ Lokeren-Temse Tự do
7 thg 9, 2025 Myny Olivier từ Lokeren-Temse Tự do
30 thg 7, 2024 Lokeren-Temse từ Dender
8 thg 9, 2022 Dender từ Royal Excel Mouscron
1 thg 7, 2021 Royal Excel Mouscron từ Oud-Heverlee Leuven Tự do
1 thg 7, 2018 Oud-Heverlee Leuven từ SK Beveren
1 thg 7, 2015 SK Beveren từ Roeselare
1 thg 7, 2014 Roeselare từ S.V. Zulte Waregem Tự do
Trang trận đấu