Dessel Sport
2 : 7
FT · Hiệp một 0:3
·
Sporting Hasselt

Dessel Sport vs Sporting Hasselt

Tỷ số chung cuộc: Dessel Sport 2-7 Sporting Hasselt tại First Amateur Division, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dessel Sport thắng 0, hòa 1, Sporting Hasselt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 14
Phong độ
WDLWD Dessel Sport
WWWLL Sporting Hasselt
  1. 23' 0-1 M. Bounou
  2. 41' 0-2 T. Vanhaeren
  3. 45' 0-3 T. Teuchyphản lưới
  4. HT0-3
  5. 55' 0-4 M. Bounou
  6. 64' 0-5 M. Bounou
  7. 72' J. Ngoyi 1-5
  8. 77' 1-6 T. Dierckx11m
  9. 84' 1-7 S. Valcke
  10. 88' A. Van Keilegom 2-7
  11. FT2-7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spouwen-Mopertingen
13 26 - 17 +9 25
2
K.S.V. Roeselare
10 17 - 6 +11 23
3
Albert Quévy-Mons
3 7 - 3 +4 6
3
Lyra-Lierse Berlaar
13 22 - 15 +7 23
4
Habay-la-Neuve
4 13 - 6 +7 9
4
Sporting Hasselt
10 27 - 9 +18 22
5
Thes Sport
12 13 - 6 +7 22
6
Hoogstraten
11 20 - 14 +6 18
6
Rochefort
6 4 - 16 -12 6
7
Dessel Sport
11 23 - 21 +2 16
7
Excelsior Virton
4 6 - 7 -1 4
7
Meux
5 5 - 7 -2 5
8
Stockay-Warfusée
5 4 - 7 -3 5
8
Zelzate
11 19 - 19 0 15
9
Union Saint-Gilloise II
7 11 - 14 -3 4
10
Crossing Schaerbeek
5 5 - 9 -4 4
10
Knokke
11 16 - 22 -6 14
10
Tubize
2 2 - 1 +1 3
11
Cercle Brugge K.S.V. II
1 1 - 0 +1 3
11
Oud-Heverlee Leuven II
10 15 - 13 +2 13
12
Houtvenne
12 12 - 18 -6 13
12
Sporting Charleroi II
1 1 - 0 +1 3
12
Union Namur
4 5 - 13 -8 0
13
Diegem Sport
13 21 - 28 -7 11
14
Merelbeke
12 13 - 22 -9 11
15
Standard Liège II
3 1 - 5 -4 0
15
Tienen
12 11 - 23 -12 11
16
Ninove
11 12 - 29 -17 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
69Ghi được93
70Thủng lưới34
2.09Bàn thắng mỗi trận2.66
2Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu