Sporting Hasselt
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dessel Sport

Sporting Hasselt vs Dessel Sport

Tỷ số chung cuộc: Sporting Hasselt 2-0 Dessel Sport tại First Amateur Division, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sporting Hasselt thắng 3, hòa 1, Dessel Sport thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 14
Sân vận động
Stedelijk Sportstadion, Hasselt
Phong độ
WWWLL Sporting Hasselt
WDLWD Dessel Sport
  1. 15' M. Bounou 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' F. Sposito A. Van Keilegom
  4. 74' A. Naudts S. Geukens
  5. 74' R. Quirynen M. Trari
  6. 78' A. Dauwe L. Milts
  7. 81' A. Dauwe 2-0
  8. 84' F. El Attabi Y. Bentayeb
  9. 85' L. Masscho M. Bounou
  10. 90'+2 E. Kalin N. Orye
  11. 90'+2 K. Maho T. Osei-Berkoe
  12. 90'+2 S. Vandermeulen S. Rau
  13. FT2-0

Đội hình

Sporting Hasselt HLV: F. Frans
  1. L. Ghijsens
  2. N. Gerits
  3. J. Kroonen
  4. M. Dassen
  5. J. Muanza
  6. M. Bounou ▼ 85'
  7. S. Rau ▼ 90'
  8. L. Vankerkhoven
  9. T. Osei-Berkoe ▼ 90'
  10. N. Orye ▼ 90'
  11. L. Milts ▼ 78'

Dự bị 5

  1. A. Dauwe ▲ 78'
  2. L. Masscho ▲ 85'
  3. E. Kalin ▲ 90'
  4. K. Maho ▲ 90'
  5. S. Vandermeulen ▲ 90'
Dessel Sport HLV: J. Christiaens
  1. A. Smeyers
  2. H. Smolders
  3. B. Peers
  4. F. Kasmi
  5. Y. Vandersmissen
  6. Y. Bentayeb ▼ 84'
  7. S. Geukens ▼ 74'
  8. L. Michiels
  9. A. Van Keilegom ▼ 64'
  10. M. Trari ▼ 74'
  11. J. Ngoyi

Dự bị 4

  1. F. Sposito ▲ 64'
  2. A. Naudts ▲ 74'
  3. R. Quirynen ▲ 74'
  4. F. El Attabi ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
59Ghi được71
31Thủng lưới52
1.74Bàn thắng mỗi trận2.09
13Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu