Dessel Sport
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting Hasselt

Dessel Sport vs Sporting Hasselt

Tỷ số chung cuộc: Dessel Sport 1-1 Sporting Hasselt tại First Amateur Division, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dessel Sport thắng 0, hòa 1, Sporting Hasselt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 20
Sân vận động
Armand Melis Stadion, Dessel
Phong độ
WDLWD Dessel Sport
WWWLL Sporting Hasselt
  1. HT0-0
  2. 63' F. Kasmi 1-0
  3. 70' W. De Buyser N. Gerits
  4. 72' T. Osei-Berkoe L. Milts
  5. 84' F. El Attabi J. Ngoyi
  6. 88' 1-1 T. Osei-Berkoe
  7. 90'+1 Y. Gueroui S. Valcke
  8. 90'+1 L. Masscho L. Vankerkhoven
  9. FT1-1

Đội hình

Dessel Sport HLV: J. Christiaens
  1. A. Smeyers
  2. H. Smolders
  3. S. Kolen
  4. F. Kasmi
  5. Y. Vandersmissen
  6. Y. Bentayeb
  7. F. Sposito
  8. S. Geukens
  9. A. Van Keilegom
  10. M. Trari
  11. J. Ngoyi ▼ 84'

Dự bị 1

  1. F. El Attabi ▲ 84'
Sporting Hasselt HLV: F. Frans
  1. L. Ghijsens
  2. N. Gerits ▼ 70'
  3. J. Kroonen
  4. M. Dassen
  5. J. Muanza
  6. M. Bounou
  7. S. Rau
  8. L. Vankerkhoven ▼ 90'
  9. S. Valcke ▼ 90'
  10. N. Orye
  11. L. Milts ▼ 72'

Dự bị 4

  1. W. De Buyser ▲ 70'
  2. T. Osei-Berkoe ▲ 72'
  3. Y. Gueroui ▲ 90'
  4. L. Masscho ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
71Ghi được59
52Thủng lưới31
2.09Bàn thắng mỗi trận1.74
5Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu