Rochefort
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Excelsior Virton

Rochefort vs Excelsior Virton

Tỷ số chung cuộc: Rochefort 0-4 Excelsior Virton tại First Amateur Division, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rochefort thắng 1, hòa 5, Excelsior Virton thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 12
Sân vận động
Parc des Roches, Rochefort
Phong độ
LDWWW Rochefort
DDWWL Excelsior Virton
  1. 26' 0-1 M. de Almeida
  2. 36' 0-2 S. Lakhamy
  3. 41' 0-3 G. Lazitchphản lưới
  4. HT0-3
  5. 66' 0-4 S. Amissophản lưới
  6. FT0-4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spouwen-Mopertingen
13 26 - 17 +9 25
2
K.S.V. Roeselare
10 17 - 6 +11 23
3
Albert Quévy-Mons
3 7 - 3 +4 6
3
Lyra-Lierse Berlaar
13 22 - 15 +7 23
4
Habay-la-Neuve
4 13 - 6 +7 9
4
Sporting Hasselt
10 27 - 9 +18 22
5
Thes Sport
12 13 - 6 +7 22
6
Hoogstraten
11 20 - 14 +6 18
6
Rochefort
6 4 - 16 -12 6
7
Dessel Sport
11 23 - 21 +2 16
7
Excelsior Virton
4 6 - 7 -1 4
7
Meux
5 5 - 7 -2 5
8
Stockay-Warfusée
5 4 - 7 -3 5
8
Zelzate
11 19 - 19 0 15
9
Union Saint-Gilloise II
7 11 - 14 -3 4
10
Crossing Schaerbeek
5 5 - 9 -4 4
10
Knokke
11 16 - 22 -6 14
10
Tubize
2 2 - 1 +1 3
11
Cercle Brugge K.S.V. II
1 1 - 0 +1 3
11
Oud-Heverlee Leuven II
10 15 - 13 +2 13
12
Houtvenne
12 12 - 18 -6 13
12
Sporting Charleroi II
1 1 - 0 +1 3
12
Union Namur
4 5 - 13 -8 0
13
Diegem Sport
13 21 - 28 -7 11
14
Merelbeke
12 13 - 22 -9 11
15
Standard Liège II
3 1 - 5 -4 0
15
Tienen
12 11 - 23 -12 11
16
Ninove
11 12 - 29 -17 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
52Ghi được87
71Thủng lưới53
1.44Bàn thắng mỗi trận2.49
6Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu