Excelsior Virton
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Rochefort

Excelsior Virton vs Rochefort

Tỷ số chung cuộc: Excelsior Virton 1-3 Rochefort tại First Amateur Division, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior Virton thắng 4, hòa 5, Rochefort thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 11
Sân vận động
Stade Yvan Georges, Virton
Phong độ
DDWWL Excelsior Virton
LDWWW Rochefort
  1. 42' E. N'jo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Namri K. Kima Beyissa
  4. 60' I. Errahmouni I. Hadhari
  5. 60' I. Mbaye J. Vancamp
  6. 67' A. Sarr M. Wilmots
  7. 68' Red Card
  8. 76' M. Renquin N. Gosselain
  9. 79' 1-1 G. Perseo
  10. 87' G. Smal G. Robail
  11. 88' K. Benkahlouche S. Hassaini
  12. 90'+2 1-2 C. Uhía
  13. 90'+5 1-3 N. Janelas
  14. FT1-3

Đội hình

Excelsior Virton HLV: J. Arpinon
  1. A. Cremer
  2. F. Pogba
  3. T. Lesquoy
  4. K. Kima Beyissa ▼ 46'
  5. E. N'jo
  6. G. Arib
  7. L. Mokdad
  8. V. Guillaume
  9. J. Vancamp ▼ 60'
  10. S. Hassaini ▼ 88'
  11. I. Hadhari ▼ 60'

Dự bị 4

  1. A. Namri ▲ 46'
  2. I. Errahmouni ▲ 60'
  3. I. Mbaye ▲ 60'
  4. K. Benkahlouche ▲ 88'
Rochefort HLV: J. Rentmeister
  1. T. Moriconi
  2. G. Lazitch
  3. P. Laloux
  4. A. Bonemme
  5. J. Libert
  6. N. Gosselain ▼ 76'
  7. N. Janelas
  8. C. Uhía
  9. M. Wilmots ▼ 67'
  10. G. Perseo
  11. G. Robail ▼ 87'

Dự bị 3

  1. A. Sarr ▲ 67'
  2. M. Renquin ▲ 76'
  3. G. Smal ▲ 87'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
52Ghi được40
45Thủng lưới51
1.44Bàn thắng mỗi trận1.05
10Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu