Albert Quévy-Mons
4 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Stockay-Warfusée

Albert Quévy-Mons vs Stockay-Warfusée

Tỷ số chung cuộc: Albert Quévy-Mons 4-3 Stockay-Warfusée tại First Amateur Division, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Albert Quévy-Mons thắng 7, hòa 1, Stockay-Warfusée thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF - Promotion Round · Vòng 8
Sân vận động
Stade Charles Tondreau, Mons
Phong độ
LDLWD Albert Quévy-Mons
LWLDL Stockay-Warfusée
  1. 11' T. Vanhecke 1-0
  2. 26' L. Brogno 2-0
  3. 33' Red Card
  4. 34' 2-1 Z. Nadrani
  5. 45'+2 2-2 Z. Nadrani
  6. HT2-2
  7. 55' L. Montegnies 3-2
  8. 62' N. Durieux 4-2
  9. 66' G. Thiry G. Kenmoe
  10. 72' F. Maes N. Durieux
  11. 73' S. Kibour A. Patris
  12. 73' T. Panepinto S. Sylla
  13. 78' D. Sula L. Montegnies
  14. 80' L. Franco L. Brogno
  15. 82' 4-3 Z. Nadrani
  16. 83' J. Kumbi D. De Belder
  17. FT4-3

Đội hình

Albert Quévy-Mons HLV: L. Nasca
  1. M. Vandermeulen
  2. K. Félix
  3. G. Kakudji
  4. A. Benoît
  5. A. Penin
  6. K. Houdret
  7. N. Durieux ▼ 72'
  8. T. Vanhecke
  9. L. Montegnies ▼ 78'
  10. L. Brogno ▼ 80'
  11. D. De Belder ▼ 83'

Dự bị 4

  1. F. Maes ▲ 72'
  2. D. Sula ▲ 78'
  3. L. Franco ▲ 80'
  4. J. Kumbi ▲ 83'
Stockay-Warfusée HLV: S. Demets
  1. L. Alfieri
  2. J. Kerstenne
  3. Y. Marmot
  4. T. Jurdan
  5. A. Belhadj
  6. A. Patris ▼ 73'
  7. G. Kenmoe ▼ 66'
  8. S. Sylla ▼ 73'
  9. S. Koné
  10. Z. Nadrani
  11. Q. Bakija

Dự bị 3

  1. G. Thiry ▲ 66'
  2. S. Kibour ▲ 73'
  3. T. Panepinto ▲ 73'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
64Ghi được49
36Thủng lưới62
1.6Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu