Stockay-Warfusée
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Albert Quévy-Mons

Stockay-Warfusée vs Albert Quévy-Mons

Tỷ số chung cuộc: Stockay-Warfusée 0-1 Albert Quévy-Mons tại First Amateur Division, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stockay-Warfusée thắng 0, hòa 1, Albert Quévy-Mons thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 21
Sân vận động
Terrain rue Joseph Wauters, Saint-Georges-sur-Meuse
Phong độ
LWLDL Stockay-Warfusée
LDLWD Albert Quévy-Mons
  1. 23' L. Walbrecq L. Brogno
  2. 39' 0-1 D. De Belder
  3. HT0-1
  4. 72' I. Kambuania A. Belhadj
  5. 78' G. Thiry Z. Nadrani
  6. 78' T. Chevalier D. De Belder
  7. 83' A. Cordaro J. Kumbi
  8. 90' D. Mindombe L. Franco
  9. 90'+3 F. Maes L. Bamona
  10. FT0-1

Đội hình

Stockay-Warfusée HLV: S. Demets
  1. L. Alfieri
  2. M. Dachelet
  3. Y. Marmot
  4. T. Jurdan
  5. G. Teise
  6. A. Sternon
  7. A. Patris
  8. T. Panepinto
  9. S. Sylla
  10. Z. Nadrani ▼ 78'
  11. A. Belhadj ▼ 72'

Dự bị 2

  1. I. Kambuania ▲ 72'
  2. G. Thiry ▲ 78'
Albert Quévy-Mons HLV: L. Nasca
  1. M. Vandermeulen
  2. K. Félix
  3. J. Dauchy
  4. A. Benoît
  5. C. Deschryver
  6. L. Franco ▼ 90'
  7. T. Vanhecke
  8. L. Brogno ▼ 23'
  9. L. Bamona ▼ 90'
  10. D. De Belder ▼ 78'
  11. J. Kumbi ▼ 83'

Dự bị 5

  1. L. Walbrecq ▲ 23'
  2. T. Chevalier ▲ 78'
  3. A. Cordaro ▲ 83'
  4. D. Mindombe ▲ 90'
  5. F. Maes ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
49Ghi được64
62Thủng lưới36
1.36Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu