Stockay-Warfusée

Stockay-Warfusée

Bỉ · Second Amateur Division - ACFF

Stockay-Warfusée: vị trí 15 trên bảng xếp hạng Second Amateur Division - ACFF — điểm: 9, số trận: 9. Trận tiếp theo: RUS Binche vs Stockay-Warfusée, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Stockay-Warfusée 3-1 K.A.S Eupen II, 25 tháng 10.

Phong độ
LWDLW
HLV
S. Demets · Từ 2024
Vị trí
15 · Đ: 9 · Tr: 9 →
Sân vận động
Terrain rue Joseph Wauters, Saint-Georges-sur-Meuse · 1.000

Lịch thi đấu

14-11
La Calamine
Stockay-Warfusée
–
–
22-11
Stockay-Warfusée
Aywaille
–
–
29-11
Entité Manageoise
Stockay-Warfusée
–
–
06-12
Stockay-Warfusée
Ganshoren
–
–
12-12
Richelle United
Stockay-Warfusée
–
–
19-12
Huy
Stockay-Warfusée
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,6
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–4–9
Sân khách
5–4–11
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,8
Hiệp hai
0,5 : 0,8
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 38%

Tỉ số thường gặp

  • 0-26× · 15%
  • 1-25× · 13%
  • 0-34× · 10%
  • 0-03× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 2-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Second Amateur Division - ACFF 10334 9133—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 13 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 16 · 14% 16% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 11 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 15 · 14% 13% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 16 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 21 · 19% 19% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 14 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 12 · 11% 17% 11% 46–60 61–75′ · Ghi được 16 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 25 · 23% 19% 23% 61–75 76–90′ · Ghi được 13 · 16% 76–90′ · Thủng lưới 22 · 20% 16% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 64, 2024–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu