Olympic Charleroi
5 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Excelsior Virton

Olympic Charleroi vs Excelsior Virton

Tỷ số chung cuộc: Olympic Charleroi 5-3 Excelsior Virton tại First Amateur Division, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Olympic Charleroi thắng 4, hòa 1, Excelsior Virton thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF - Promotion Round · Vòng 7
Sân vận động
Stade de la Neuville, Charleroi
Phong độ
LLLWL Olympic Charleroi
DDWWL Excelsior Virton
  1. 10' 0-1 I. Mbaye
  2. 37' 0-2 I. Mbaye
  3. HT0-2
  4. 46' 0-3 G. Arib
  5. 50' T. Zeghdane 1-3
  6. 54' J. Mputu 2-3
  7. 57' R. Ferber A. Gassama
  8. 64' M. Medfai
  9. 64' M. Medfai
  10. 70' E. Spago 3-3
  11. 74' G. Ghesquière J. Mputu
  12. 76' I. El Foukhari M. Guillaume
  13. 76' L. Mokdad T. Lesquoy
  14. 80' E. Feugna Temou M. Terki
  15. 80' E. Spago 4-3
  16. 81' I. Errahmouni V. Guillaume
  17. 90' S. Paulet11m 5-3
  18. FT5-3

Đội hình

Olympic Charleroi HLV: A. Ramdane
  1. A. Saussez
  2. T. Zeghdane
  3. A. Kouri
  4. A. Kamardin
  5. E. Spago
  6. M. Terki ▼ 80'
  7. S. Paulet
  8. M. Medfai
  9. J. Mputu ▼ 74'
  10. L. Rousseau
  11. A. Gassama ▼ 57'

Dự bị 3

  1. R. Ferber ▲ 57'
  2. G. Ghesquière ▲ 74'
  3. E. Feugna Temou ▲ 80'
Excelsior Virton HLV: P. Carzaniga
  1. A. Cremer
  2. F. Pogba
  3. T. Lesquoy ▼ 76'
  4. A. Namri
  5. K. Kima Beyissa
  6. E. N'jo
  7. G. Arib
  8. V. Guillaume ▼ 81'
  9. M. Guillaume ▼ 76'
  10. M. De Almeida
  11. I. Mbaye

Dự bị 3

  1. I. El Foukhari ▲ 76'
  2. L. Mokdad ▲ 76'
  3. I. Errahmouni ▲ 81'

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
90Ghi được52
45Thủng lưới45
2.37Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn17
57Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu