Olympic Charleroi vs Excelsior Virton
Tỷ số chung cuộc: Olympic Charleroi 3-3 Excelsior Virton tại First Amateur Division, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Olympic Charleroi thắng 4, hòa 1, Excelsior Virton thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade de la Neuville, Charleroi
- Phong độ
- LLLWL Olympic Charleroi
- DDWWL Excelsior Virton
- 24' L. Walbrecq 1-0
- 37' L. Rousseau 2-0
- 40' ▲ L. Genève ▼ T. Lesquoy
- HT2-0
- 59' ▲ D. Pompé ▼ M. Medfai
- 61' 2-1 M. De Almeida
- 67' ▲ S. Dia ▼ G. Ghesquière
- 67' ▲ Q. Vanderbecq ▼ L. Rousseau
- 67' 2-2 L. Mokdad
- 74' 2-3 M. De Almeida
- 75' ▲ B. Chibani ▼ L. Mokdad
- 77' A. Penin 3-3
- 78' ▲ Y. Mbombo ▼ A. Ahmed
- 82' ▲ S. Kamara ▼ M. Terki
- FT3-3
Đội hình
- T. Plumain
- K. Kegne
- Prosper Mendy
- A. Kamardin
- A. Penin
- G. Ghesquière ▼ 67'
- M. Terki ▼ 82'
- S. Paulet
- M. Medfai ▼ 59'
- L. Walbrecq
- L. Rousseau ▼ 67'
Dự bị 4
- D. Pompé ▲ 59'
- S. Dia ▲ 67'
- Q. Vanderbecq ▲ 67'
- S. Kamara ▲ 82'
- H. Benlaref
- T. Mézague
- S. Karamoko
- T. Lesquoy ▼ 40'
- L. Mokdad ▼ 75'
- M. Evouna Etoundi
- H. Bentebbal
- A. Ahmed ▼ 78'
- M. Guillaume
- M. De Almeida
- I. Hadhari
Dự bị 3
- L. Genève ▲ 40'
- B. Chibani ▲ 75'
- Y. Mbombo ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 19 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 57 - 31 | +26 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 54 | |
| 4 | 34 | 54 - 42 | +12 | 53 | |
| 5 | 34 | 55 - 60 | -5 | 51 | |
| 6 | 34 | 55 - 52 | +3 | 51 | |
| 7 | 34 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 9 | 34 | 59 - 41 | +18 | 49 | |
| 10 | 34 | 47 - 54 | -7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 46 | |
| 12 | 34 | 57 - 58 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 43 | +1 | 44 | |
| 14 | 34 | 39 - 54 | -15 | 40 | |
| 15 | 34 | 39 - 59 | -20 | 39 | |
| 16 | 34 | 42 - 65 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 39 - 59 | -20 | 28 | |
| 18 | 34 | 36 - 73 | -37 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
64Ghi được61
55Thủng lưới69
1.68Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai34