Excelsior Virton
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympic Charleroi

Excelsior Virton vs Olympic Charleroi

Tỷ số chung cuộc: Excelsior Virton 1-3 Olympic Charleroi tại First Amateur Division, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Excelsior Virton thắng 1, hòa 1, Olympic Charleroi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 16
Sân vận động
Stade Yvan Georges, Virton
Phong độ
DDWWL Excelsior Virton
LLLWL Olympic Charleroi
  1. 44' 0-1 G. Ghesquière
  2. HT0-1
  3. 48' 0-2 L. Walbrecq11m
  4. 61' M. Bariki Y. Mbombo
  5. 61' M. De Almeida 1-2
  6. 64' C. Cottet M. Medfai
  7. 64' K. Kegne D. Pompé
  8. 69' A. Penin Prosper Mendy
  9. 79' Q. Vanderbecq S. Hassaini
  10. 82' Red Card
  11. 90' 1-3 L. Walbrecq
  12. FT1-3

Đội hình

Excelsior Virton HLV: J. Arpinon
  1. T. Martin
  2. T. Mézague
  3. S. Karamoko
  4. T. Lesquoy
  5. C. Goteni
  6. L. Mokdad
  7. A. Ahmed
  8. M. Guillaume
  9. I. Mboyo
  10. M. De Almeida
  11. Y. Mbombo ▼ 61'

Dự bị 1

  1. M. Bariki ▲ 61'
Olympic Charleroi HLV: X. Robert
  1. T. Moriconi
  2. D. Pompé ▼ 64'
  3. Prosper Mendy ▼ 69'
  4. A. Kamardin
  5. D. Banzuzi
  6. G. Ghesquière
  7. M. Medfai ▼ 64'
  8. A. Kouri
  9. L. Walbrecq
  10. S. Hassaini ▼ 79'
  11. O. Sow

Dự bị 4

  1. C. Cottet ▲ 64'
  2. K. Kegne ▲ 64'
  3. A. Penin ▲ 69'
  4. Q. Vanderbecq ▲ 79'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
61Ghi được64
69Thủng lưới55
1.45Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu