Sporting Charleroi II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stockay-Warfusée

Sporting Charleroi II vs Stockay-Warfusée

Tỷ số chung cuộc: Sporting Charleroi II 0-2 Stockay-Warfusée tại First Amateur Division, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sporting Charleroi II thắng 3, hòa 0, Stockay-Warfusée thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 20
Sân vận động
Stade de la Neuville, Charleroi
Phong độ
LLLWD Sporting Charleroi II
WLWLD Stockay-Warfusée
  1. 34' 0-1 S. Koné
  2. 45' T. Lutte A. Mulumba Kankonde
  3. HT0-1
  4. 64' Y. Djongambo Apo J. Matadi
  5. 64' N. Monkoy A. Stanić
  6. 65' A. Patris G. Thiry
  7. 69' S. Sylla T. Panepinto
  8. 73' 0-2 S. Koné
  9. 81' J. Capon A. Boukamir
  10. 81' S. Kari S. Miantezila Lombe
  11. 87' I. Kambuania Z. Nadrani
  12. FT0-2

Đội hình

Sporting Charleroi II HLV: F. Defays
  1. M. Delavallée
  2. J. Molle
  3. A. Mulumba Kankonde ▼ 45'
  4. J. Matadi ▼ 64'
  5. N. Mayoka-Tika
  6. A. Boukamir ▼ 81'
  7. M. Kera
  8. A. Stanić ▼ 64'
  9. Q. Benaets
  10. R. Asante
  11. S. Miantezila Lombe ▼ 81'

Dự bị 5

  1. T. Lutte ▲ 45'
  2. Y. Djongambo Apo ▲ 64'
  3. N. Monkoy ▲ 64'
  4. J. Capon ▲ 81'
  5. S. Kari ▲ 81'
Stockay-Warfusée HLV: S. Demets
  1. L. Alfieri
  2. M. Dachelet
  3. J. Kerstenne
  4. Y. Marmot
  5. T. Jurdan
  6. G. Teise
  7. A. Sternon
  8. G. Thiry ▼ 65'
  9. T. Panepinto ▼ 69'
  10. S. Koné
  11. Z. Nadrani ▼ 87'

Dự bị 3

  1. A. Patris ▲ 65'
  2. S. Sylla ▲ 69'
  3. I. Kambuania ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
39Ghi được49
46Thủng lưới62
1.18Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu