Stockay-Warfusée
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Sporting Charleroi II

Stockay-Warfusée vs Sporting Charleroi II

Tỷ số chung cuộc: Stockay-Warfusée 3-2 Sporting Charleroi II tại First Amateur Division, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stockay-Warfusée thắng 3, hòa 0, Sporting Charleroi II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 11
Sân vận động
Terrain rue Joseph Wauters, Saint-Georges-sur-Meuse
Phong độ
WLWLD Stockay-Warfusée
LLLWD Sporting Charleroi II
  1. 5' Q. Bakija11m 1-0
  2. 25' 1-1 N. Monkoy11m
  3. HT1-1
  4. 56' D. Deves N. Piron
  5. 56' J. Capon Y. Djongambo Apo
  6. 60' S. Sylla Z. Nadrani
  7. 61' S. Koné 2-1
  8. 65' 2-2 A. Mulumba Kankonde
  9. 77' A. Patris Dani
  10. 84' S. Miantezila Lombe N. Monkoy
  11. 84' A. Inaka M. Kera
  12. 87' A. Sternon 3-2
  13. FT3-2

Đội hình

Stockay-Warfusée HLV: S. Demets
  1. J. Baltus
  2. M. Dachelet
  3. J. Kerstenne
  4. T. Jurdan
  5. G. Teise
  6. A. Sternon
  7. Dani ▼ 77'
  8. Q. Ronvaux
  9. S. Koné
  10. Z. Nadrani ▼ 60'
  11. Q. Bakija

Dự bị 2

  1. S. Sylla ▲ 60'
  2. A. Patris ▲ 77'
Sporting Charleroi II HLV: F. Defays
  1. K. Omekoko
  2. A. Debast
  3. M. Pruszko
  4. A. Mulumba Kankonde
  5. N. Mayoka-Tika
  6. R. Teugels
  7. Y. Djongambo Apo ▼ 56'
  8. N. Marzouk
  9. M. Kera ▼ 84'
  10. N. Monkoy ▼ 84'
  11. N. Piron ▼ 56'

Dự bị 4

  1. J. Capon ▲ 56'
  2. D. Deves ▲ 56'
  3. A. Inaka ▲ 84'
  4. S. Miantezila Lombe ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
49Ghi được39
62Thủng lưới46
1.36Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu