Excelsior Virton
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting Charleroi II

Excelsior Virton vs Sporting Charleroi II

Tỷ số chung cuộc: Excelsior Virton 0-1 Sporting Charleroi II tại First Amateur Division, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Excelsior Virton thắng 2, hòa 1, Sporting Charleroi II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 9
Sân vận động
Stade Yvan Georges, Virton
Phong độ
DWWLW Excelsior Virton
LLWDL Sporting Charleroi II
  1. HT0-0
  2. 64' K. Benkahlouche J. Vancamp
  3. 67' 0-1 N. Štulić11m
  4. 70' G. Arib M. Guillaume
  5. 78' N. Marzouk L. Delperdange
  6. 78' A. Mulumba Kankonde Y. Sikorski
  7. 82' I. Mbaye Y. Mbombo
  8. 85' D. Deves R. Teugels
  9. 90'+1 A. Inaka J. Capon
  10. 90'+1 M. Pruszko N. Štulić
  11. FT0-1

Đội hình

Excelsior Virton HLV: J. Arpinon
  1. A. Cremer
  2. F. Pogba
  3. T. Lesquoy
  4. K. Kima Beyissa
  5. E. N'jo
  6. L. Mokdad
  7. M. Guillaume ▼ 70'
  8. Y. Mbombo ▼ 82'
  9. J. Vancamp ▼ 64'
  10. S. Hassaini
  11. I. Hadhari

Dự bị 3

  1. K. Benkahlouche ▲ 64'
  2. G. Arib ▲ 70'
  3. I. Mbaye ▲ 82'
Sporting Charleroi II HLV: F. Defays
  1. N. Closset
  2. A. Debast
  3. Y. Sikorski ▼ 78'
  4. J. Capon ▼ 90'
  5. J. Molle
  6. T. Lutte
  7. L. Delperdange ▼ 78'
  8. R. Teugels ▼ 85'
  9. M. Lonreiro
  10. N. Štulić ▼ 90'
  11. N. Monkoy

Dự bị 5

  1. N. Marzouk ▲ 78'
  2. A. Mulumba Kankonde ▲ 78'
  3. D. Deves ▲ 85'
  4. A. Inaka ▲ 90'
  5. M. Pruszko ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
52Ghi được39
45Thủng lưới46
1.44Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu