Excelsior Virton
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting Charleroi II

Excelsior Virton vs Sporting Charleroi II

Tỷ số chung cuộc: Excelsior Virton 0-1 Sporting Charleroi II tại First Amateur Division, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Excelsior Virton thắng 2, hòa 1, Sporting Charleroi II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 27
Sân vận động
Stade Yvan Georges, Virton
Phong độ
DWWLW Excelsior Virton
LLWDL Sporting Charleroi II
  1. 31' B. Chibani M. Sacko
  2. HT0-0
  3. 59' L. Genève H. Bentebbal
  4. 59' I. Hadhari António Gomes
  5. 65' Y. Djongambo Apo A. Boukamir
  6. 65' M. Lonreiro L. Delperdange
  7. 72' M. Muland N. Monkoy
  8. 80' 0-1 F. Da Silva
  9. FT0-1

Đội hình

Excelsior Virton HLV: J. Arpinon
  1. H. Benlaref
  2. T. Mézague
  3. S. Karamoko
  4. T. Lesquoy
  5. L. Mokdad
  6. M. Evouna Etoundi
  7. H. Bentebbal ▼ 59'
  8. M. Guillaume
  9. M. Sacko ▼ 31'
  10. M. De Almeida
  11. António Gomes ▼ 59'

Dự bị 3

  1. B. Chibani ▲ 31'
  2. L. Genève ▲ 59'
  3. I. Hadhari ▲ 59'
Sporting Charleroi II
  1. N. Closset
  2. R. Denuit
  3. L. Hoedaert
  4. L. Delperdange ▼ 65'
  5. F. Da Silva
  6. K. Lokembo
  7. J. Molle
  8. A. Boukamir ▼ 65'
  9. R. Teugels
  10. Q. Benaets
  11. N. Monkoy ▼ 72'

Dự bị 3

  1. Y. Djongambo Apo ▲ 65'
  2. M. Lonreiro ▲ 65'
  3. M. Muland ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu34
61Ghi được54
69Thủng lưới42
1.45Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu