Sporting Charleroi II
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Excelsior Virton

Sporting Charleroi II vs Excelsior Virton

Tỷ số chung cuộc: Sporting Charleroi II 2-0 Excelsior Virton tại First Amateur Division, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sporting Charleroi II thắng 3, hòa 1, Excelsior Virton thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 3
Sân vận động
Stade de la Neuville, Charleroi
Phong độ
LLWDL Sporting Charleroi II
DWWLW Excelsior Virton
  1. 18' F. Da Silva 1-0
  2. 34' N. Štulić 2-0
  3. HT2-0
  4. 58' K. Ilunga António Gomes
  5. 65' A. Ahmed G. Arib
  6. 72' M. Bariki M. Guillaume
  7. 72' A. Namri T. Lesquoy
  8. 80' E. De Neve De Roden Y. Sylla
  9. 83' K. Lokembo A. Boukamir
  10. 86' M. Mbeng N. Štulić
  11. FT2-0

Đội hình

Sporting Charleroi II HLV: A. Ramdane
  1. M. Delavallée
  2. R. Denuit
  3. L. Hoedaert
  4. F. Da Silva
  5. J. Molle
  6. T. Lutte
  7. A. Boukamir ▼ 83'
  8. N. Štulić ▼ 86'
  9. Y. Sylla ▼ 80'
  10. Q. Benaets
  11. N. Monkoy

Dự bị 3

  1. E. De Neve De Roden ▲ 80'
  2. K. Lokembo ▲ 83'
  3. M. Mbeng ▲ 86'
Excelsior Virton HLV: F. Valéri
  1. T. Martin
  2. S. Karamoko
  3. T. Lesquoy ▼ 72'
  4. R. Droehnlé
  5. D. Lupano
  6. G. Arib ▼ 65'
  7. L. Mokdad
  8. M. Guillaume ▼ 72'
  9. I. Mboyo
  10. M. De Almeida
  11. António Gomes ▼ 58'

Dự bị 4

  1. K. Ilunga ▲ 58'
  2. A. Ahmed ▲ 65'
  3. M. Bariki ▲ 72'
  4. A. Namri ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu42
54Ghi được61
42Thủng lưới69
1.59Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu