Hoogstraten
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tienen

Hoogstraten vs Tienen

Tỷ số chung cuộc: Hoogstraten 0-0 Tienen tại First Amateur Division, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hoogstraten thắng 2, hòa 4, Tienen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 4
Sân vận động
Sportcomplex Seminarie, Hoogstraten
Phong độ
WDLDD Hoogstraten
LDLLW Tienen
  1. HT0-0
  2. 59' A. Marchal A. El Harrak
  3. 80' D. Jochems J. Mfumu
  4. 82' A. Aoragh Y. Yagan
  5. FT0-0

Đội hình

Hoogstraten HLV: F. Belmans
  1. W. Kustermans
  2. J. Meeuwis
  3. S. Van Dooren
  4. S. de Wijs
  5. R. Tilburgs
  6. N. Havermans
  7. N. Van de Vel
  8. F. Fall
  9. J. Mfumu ▼ 80'
  10. E. Voca
  11. J. Struyf

Dự bị 1

  1. D. Jochems ▲ 80'
Tienen HLV: K. Keleman
  1. M. Vanhamel
  2. H. Meeus
  3. M. Bergiers
  4. V. De Vos
  5. M. El Ghraichi
  6. A. Singh
  7. A. El Harrak ▼ 59'
  8. S. Ceulemans
  9. I. Bouhlal
  10. Y. Yagan ▼ 82'
  11. V. Mabanza

Dự bị 2

  1. A. Marchal ▲ 59'
  2. A. Aoragh ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
44Ghi được51
51Thủng lưới44
1.33Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu