Tienen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hoogstraten

Tienen vs Hoogstraten

Tỷ số chung cuộc: Tienen 1-1 Hoogstraten tại First Amateur Division, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tienen thắng 3, hòa 4, Hoogstraten thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 16
Sân vận động
Bergéstadion, Tirlemont
Trọng tài
A. De Beuckelaer
Phong độ
LDLLW Tienen
WDLDD Hoogstraten
  1. HT0-0
  2. 65' S. Odimboleko-Owandjilonge D. Driesen
  3. 72' Y. Bentayeb Y. Yagan
  4. 80' P. Arrivas D. Matterne
  5. 81' A. Naudts 1-0
  6. 85' J. van Haperen Y. Bevers
  7. 85' N. Bastiaensen M. Budts
  8. 86' 1-1 N. Bastiaensen
  9. FT1-1

Đội hình

Tienen HLV: W. Hias
  1. S. Bouzian
  2. H. Meeus
  3. D. Matterne ▼ 80'
  4. M. Bergiers
  5. R. Vanwesemael
  6. J. Bogaerts
  7. S. Bracké
  8. P. Kempeneers
  9. A. Claes
  10. Y. Yagan ▼ 72'
  11. A. Naudts

Dự bị 2

  1. Y. Bentayeb ▲ 72'
  2. P. Arrivas ▲ 80'
Hoogstraten HLV: F. Belmans
  1. W. Kustermans
  2. J. Meeuwis
  3. S. Van Dooren
  4. R. Verheyen
  5. S. Loshi
  6. J. Gomes
  7. R. Tilburgs
  8. M. Budts ▼ 85'
  9. D. Driesen ▼ 65'
  10. Y. Bevers ▼ 85'
  11. F. Fall

Dự bị 3

  1. S. Odimboleko-Owandjilonge ▲ 65'
  2. N. Bastiaensen ▲ 85'
  3. J. van Haperen ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
55Ghi được55
66Thủng lưới75
1.34Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu