Tienen
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Hoogstraten

Tienen vs Hoogstraten

Tỷ số chung cuộc: Tienen 3-0 Hoogstraten tại First Amateur Division, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tienen thắng 3, hòa 4, Hoogstraten thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 28
Sân vận động
Bergéstadion, Tirlemont
Phong độ
LDLLW Tienen
WDLDD Hoogstraten
  1. 25' H. Meeus 1-0
  2. 43' Y. Yagan 2-0
  3. HT2-0
  4. 54' Y. Yagan 3-0
  5. 64' G. Vandamme A. Claes
  6. 70' A. Tourki T. Cinti
  7. 76' A. Marchal A. Naudts
  8. 76' D. Matterne Y. Yagan
  9. 80' L. Chantrain V. De Vos
  10. 80' R. Meddour H. Meeus
  11. 80' S. Druyts J. Struyf
  12. 80' B. Mišović J. Vermeeren
  13. 87' B. Hillen F. Fall
  14. 87' D. Sargsyan K. Groeneveld
  15. FT3-0

Đội hình

Tienen HLV: W. Hias
  1. I. Moutha-Sebtaoui
  2. H. Meeus ▼ 80'
  3. A. Singh
  4. M. Bergiers
  5. P. Jochmans
  6. A. Claes ▼ 64'
  7. S. Ceulemans
  8. V. De Vos ▼ 80'
  9. Y. Yagan ▼ 76'
  10. A. Naudts ▼ 76'
  11. J. Ngongo

Dự bị 5

  1. G. Vandamme ▲ 64'
  2. A. Marchal ▲ 76'
  3. D. Matterne ▲ 76'
  4. L. Chantrain ▲ 80'
  5. R. Meddour ▲ 80'
Hoogstraten HLV: F. Belmans
  1. W. Kustermans
  2. S. Van Dooren
  3. K. Groeneveld ▼ 87'
  4. R. Tilburgs
  5. N. Havermans
  6. T. Cinti ▼ 70'
  7. M. Brandt
  8. N. Van de Vel
  9. F. Fall ▼ 87'
  10. J. Vermeeren ▼ 80'
  11. J. Struyf ▼ 80'

Dự bị 5

  1. A. Tourki ▲ 70'
  2. S. Druyts ▲ 80'
  3. B. Mišović ▲ 80'
  4. B. Hillen ▲ 87'
  5. D. Sargsyan ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
51Ghi được49
56Thủng lưới56
1.24Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu