Rochefort
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Union Saint-Gilloise II

Rochefort vs Union Saint-Gilloise II

Tỷ số chung cuộc: Rochefort 1-3 Union Saint-Gilloise II tại First Amateur Division, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rochefort thắng 5, hòa 0, Union Saint-Gilloise II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 2
Sân vận động
Parc des Roches, Rochefort
Phong độ
DWWWL Rochefort
WLLWD Union Saint-Gilloise II
  1. 33' 0-1 Y. Stevens
  2. 36' 0-2 Cristian Makaté
  3. HT0-2
  4. 46' M. Cornet N. Janelas
  5. 46' J. Libert G. Gall
  6. 68' N. Gosselain G. Smal
  7. 70' M. Cornet 1-2
  8. 75' M. Asaidi T. Cenci
  9. 79' A. Sarr M. Wilmots
  10. 85' A. El Marabet M. Dassy
  11. 86' P. Laloux A. Bonemme
  12. 88' D. Ribeiro M. Asri
  13. 89' 1-3 Cristian Makaté
  14. FT1-3

Đội hình

Rochefort HLV: J. Rentmeister
  1. T. Moriconi
  2. G. Lazitch
  3. B. Van Den Ackerveken
  4. A. Bonemme ▼ 86'
  5. N. Janelas ▼ 46'
  6. M. Renquin
  7. M. Wilmots ▼ 79'
  8. G. Gall ▼ 46'
  9. G. Perseo
  10. G. Robail
  11. G. Smal ▼ 68'

Dự bị 5

  1. M. Cornet ▲ 46'
  2. J. Libert ▲ 46'
  3. N. Gosselain ▲ 68'
  4. A. Sarr ▲ 79'
  5. P. Laloux ▲ 86'
Union Saint-Gilloise II HLV: N. Aarab
  1. M. Nsingi
  2. Y. Stevens
  3. A. Dony
  4. S. Berradi
  5. D. Tshilanda
  6. A. Djoum
  7. S. Diallo
  8. T. Cenci ▼ 75'
  9. M. Asri ▼ 88'
  10. M. Dassy ▼ 85'
  11. Cristian Makaté

Dự bị 3

  1. M. Asaidi ▲ 75'
  2. A. El Marabet ▲ 85'
  3. D. Ribeiro ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu33
40Ghi được47
51Thủng lưới44
1.05Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu