Sint-Eloois-Winkel
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tienen

Sint-Eloois-Winkel vs Tienen

Tỷ số chung cuộc: Sint-Eloois-Winkel 0-2 Tienen tại First Amateur Division, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sint-Eloois-Winkel thắng 4, hòa 0, Tienen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 33
Sân vận động
Sportpark Terschueren, Sint-Eloois-Winkel
Phong độ
WLDLL Sint-Eloois-Winkel
LLDLL Tienen
  1. HT0-0
  2. 46' D. Matterne R. Meddour
  3. 50' T. Bendianishvili M. Voskanian
  4. 56' 0-1 A. Claes
  5. 69' D. Mohamed D. Debouver
  6. 69' A. Marchal Y. Yagan
  7. 78' J. Dauchy A. De Schepper
  8. 87' M. Bergiers
  9. 89' 0-2 S. Ceulemans
  10. 90'+3 G. Vandamme A. Claes
  11. FT0-2

Đội hình

Sint-Eloois-Winkel HLV: J. Verhoeven
  1. N. Vanwalleghem
  2. R. Verhooghe
  3. J. Dujardin
  4. H. Van Marcke
  5. A. De Schepper ▼ 78'
  6. M. Voskanian ▼ 50'
  7. D. Debouver ▼ 69'
  8. J. Beyens
  9. D. Sula
  10. J. Perbet
  11. M. Clyncke

Dự bị 3

  1. T. Bendianishvili ▲ 50'
  2. D. Mohamed ▲ 69'
  3. J. Dauchy ▲ 78'
Tienen HLV: W. Hias
  1. A. Bizimana
  2. H. Meeus
  3. A. Singh
  4. M. Bergiers
  5. P. Jochmans
  6. R. Meddour ▼ 46'
  7. A. Claes ▼ 90'
  8. S. Ceulemans
  9. Y. Yagan ▼ 69'
  10. A. Naudts
  11. J. Ngongo

Dự bị 3

  1. D. Matterne ▲ 46'
  2. A. Marchal ▲ 69'
  3. G. Vandamme ▲ 90'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu41
44Ghi được51
50Thủng lưới56
1.22Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu