Sint-Eloois-Winkel vs Tienen
Tỷ số chung cuộc: Sint-Eloois-Winkel 1-2 Tienen tại First Amateur Division, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sint-Eloois-Winkel thắng 4, hòa 0, Tienen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 27
- Sân vận động
- Sportpark Terschueren, Sint-Eloois-Winkel
- Trọng tài
- C. Windels
- Phong độ
- WLDLL Sint-Eloois-Winkel
- LLDLL Tienen
- 13' 0-1 A. Naudts
- HT0-1
- 52' 0-2 A. Naudts
- 55' ▲ T. Vandendriessche ▼ M. Tall
- 69' ▲ W. Owusu ▼ D. Debouver
- 69' ▲ J. Beyens ▼ J. Dujardin
- 74' ▲ P. Jochmans ▼ M. Bergiers
- 80' ▲ B. Kudimbana ▼ M. Voskanyan
- 85' ▲ N. Saidi ▼ Y. Yagan
- 85' ▲ P. Kempeneers ▼ A. Claes
- 85' ▲ L. Chantrain ▼ S. Bracké
- 89' T. Vandendriessche 1-2
- FT1-2
Đội hình
- N. Kudimbana
- F. Reuse
- R. Verhooghe
- J. Dujardin ▼ 69'
- M. Voskanyan ▼ 80'
- F. Deschilder
- D. Debouver ▼ 69'
- J. Dauchy
- D. Sula
- M. Tall ▼ 55'
- M. Clyncke
Dự bị 4
- T. Vandendriessche ▲ 55'
- J. Beyens ▲ 69'
- W. Owusu ▲ 69'
- B. Kudimbana ▲ 80'
- T. Herbots
- H. Meeus
- A. Singh
- D. Matterne
- M. Bergiers ▼ 74'
- R. Vanwesemael
- J. Bogaerts
- S. Bracké ▼ 85'
- A. Claes ▼ 85'
- Y. Yagan ▼ 85'
- A. Naudts
Dự bị 4
- P. Jochmans ▲ 74'
- N. Saidi ▲ 85'
- P. Kempeneers ▲ 85'
- L. Chantrain ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 23 | +61 | 86 | |
| 2 | 38 | 99 - 29 | +70 | 86 | |
| 3 | 38 | 79 - 46 | +33 | 77 | |
| 4 | 38 | 72 - 39 | +33 | 73 | |
| 5 | 38 | 59 - 43 | +16 | 67 | |
| 6 | 38 | 69 - 59 | +10 | 61 | |
| 7 | 38 | 71 - 52 | +19 | 60 | |
| 8 | 38 | 65 - 58 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 66 - 52 | +14 | 56 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 53 | |
| 11 | 38 | 61 - 68 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 45 - 65 | -20 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 58 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 60 | -14 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 58 | -25 | 39 | |
| 18 | 38 | 39 - 75 | -36 | 35 | |
| 19 | 38 | 29 - 83 | -54 | 24 | |
| 20 | 38 | 16 - 88 | -72 | 14 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
48Ghi được55
61Thủng lưới66
1.17Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai27