Tienen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sint-Eloois-Winkel

Tienen vs Sint-Eloois-Winkel

Tỷ số chung cuộc: Tienen 0-1 Sint-Eloois-Winkel tại First Amateur Division, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tienen thắng 3, hòa 0, Sint-Eloois-Winkel thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 14
Sân vận động
Bergéstadion, Tirlemont
Phong độ
LDLLW Tienen
WLDLL Sint-Eloois-Winkel
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 M. Clyncke
  3. 60' J. Ngongo A. Marchal
  4. 75' G. Vandamme A. Naudts
  5. 85' F. Deschilder D. Sula
  6. 87' T. Bendianishvili J. Perbet
  7. 90'+5 P. Jochmans
  8. 90'+5 P. Jochmans
  9. 90'+3 J. Dauchy D. Debouver
  10. FT0-1

Đội hình

Tienen HLV: W. Hias
  1. I. Moutha-Sebtaoui
  2. H. Meeus
  3. A. Singh
  4. D. Matterne
  5. P. Jochmans
  6. S. Ceulemans
  7. V. De Vos
  8. A. Marchal ▼ 60'
  9. Y. Yagan
  10. A. Naudts ▼ 75'
  11. T. Vanhaeren

Dự bị 2

  1. J. Ngongo ▲ 60'
  2. G. Vandamme ▲ 75'
Sint-Eloois-Winkel HLV: J. Verhoeven
  1. N. Kudimbana
  2. R. Verhooghe
  3. J. Dujardin
  4. H. Van Marcke
  5. A. De Schepper
  6. M. Voskanian
  7. D. Debouver ▼ 90'
  8. J. Beyens
  9. D. Sula ▼ 85'
  10. J. Perbet ▼ 87'
  11. M. Clyncke

Dự bị 3

  1. F. Deschilder ▲ 85'
  2. T. Bendianishvili ▲ 87'
  3. J. Dauchy ▲ 90'

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu36
51Ghi được44
56Thủng lưới50
1.24Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu