Knokke
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hoogstraten

Knokke vs Hoogstraten

Tỷ số chung cuộc: Knokke 0-1 Hoogstraten tại First Amateur Division, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Knokke thắng 2, hòa 4, Hoogstraten thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Olivier, Knokke-Heist
Phong độ
WLWLL Knokke
WDLDD Hoogstraten
  1. 38' 0-1 I. Mbaye
  2. HT0-1
  3. 46' S. Addo K. Hebbelinck
  4. 46' J. Mfumu J. Naessens
  5. 52' T. Coninckx B. Schoonbaert
  6. 62' T. Cinti S. Emmen
  7. 62' A. Tourki J. Struyf
  8. 75' L. Ritière J. Buysse
  9. 79' M. Geeraerd J. Vervaque
  10. 82' M. Budts N. Van de Vel
  11. 88' R. Lauwers I. Mbaye
  12. FT0-1

Đội hình

Knokke HLV: J. Tant
  1. M. Goblet
  2. J. Buysse ▼ 75'
  3. R. Vanraefelghem
  4. B. Schoonbaert ▼ 52'
  5. J. Vervaque ▼ 79'
  6. N. Pierre
  7. J. Pieters
  8. K. Hebbelinck ▼ 46'
  9. J. Naessens ▼ 46'
  10. L. Prudhomme
  11. A. Jalloh

Dự bị 5

  1. S. Addo ▲ 46'
  2. J. Mfumu ▲ 46'
  3. T. Coninckx ▲ 52'
  4. L. Ritière ▲ 75'
  5. M. Geeraerd ▲ 79'
Hoogstraten HLV: F. Belmans
  1. W. Kustermans
  2. J. Meeuwis
  3. S. Van Dooren
  4. R. Tilburgs
  5. N. Havermans
  6. M. Brandt
  7. N. Van de Vel ▼ 82'
  8. I. Mbaye ▼ 88'
  9. S. Emmen ▼ 62'
  10. J. Vermeeren
  11. J. Struyf ▼ 62'

Dự bị 4

  1. T. Cinti ▲ 62'
  2. A. Tourki ▲ 62'
  3. M. Budts ▲ 82'
  4. R. Lauwers ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
65Ghi được49
47Thủng lưới56
1.59Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu