Hoogstraten
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Knokke

Hoogstraten vs Knokke

Tỷ số chung cuộc: Hoogstraten 2-0 Knokke tại First Amateur Division, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hoogstraten thắng 2, hòa 4, Knokke thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 2
Sân vận động
Sportcomplex Seminarie, Hoogstraten
Phong độ
WDLDD Hoogstraten
WLWLL Knokke
  1. 4' J. Struyf 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' S. Addo A. Jalloh
  4. 60' K. Hebbelinck J. Mfumu
  5. 67' M. Budts R. Lauwers
  6. 67' F. Fall J. Struyf
  7. 71' N. Havermans 2-0
  8. 72' N. Aelterman J. Buysse
  9. 72' A. Bailly J. Naessens
  10. 72' B. Mbye L. Prudhomme
  11. 84' I. Simons M. Brandt
  12. 84' N. Van de Vel I. Mbaye
  13. FT2-0

Đội hình

Hoogstraten HLV: F. Belmans
  1. W. Kustermans
  2. J. Meeuwis
  3. S. Van Dooren
  4. R. Verheyen
  5. R. Tilburgs
  6. N. Havermans
  7. R. Lauwers ▼ 67'
  8. M. Brandt ▼ 84'
  9. I. Mbaye ▼ 84'
  10. J. Vermeeren
  11. J. Struyf ▼ 67'

Dự bị 4

  1. M. Budts ▲ 67'
  2. F. Fall ▲ 67'
  3. I. Simons ▲ 84'
  4. N. Van de Vel ▲ 84'
Knokke HLV: J. Tant
  1. M. Goblet
  2. J. Buysse ▼ 72'
  3. R. Vanraefelghem
  4. B. Schoonbaert
  5. N. Pierre
  6. J. Pieters
  7. R. De Poorter
  8. J. Naessens ▼ 72'
  9. L. Prudhomme ▼ 72'
  10. J. Mfumu ▼ 60'
  11. A. Jalloh ▼ 60'

Dự bị 5

  1. S. Addo ▲ 60'
  2. K. Hebbelinck ▲ 60'
  3. N. Aelterman ▲ 72'
  4. A. Bailly ▲ 72'
  5. B. Mbye ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
49Ghi được65
56Thủng lưới47
1.29Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu