Hoogstraten
3 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Knokke

Hoogstraten vs Knokke

Tỷ số chung cuộc: Hoogstraten 3-3 Knokke tại First Amateur Division, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hoogstraten thắng 2, hòa 4, Knokke thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 13
Sân vận động
Sportcomplex Seminarie, Hoogstraten
Trọng tài
P. Vandevenne
Phong độ
WDLDD Hoogstraten
WLWLL Knokke
  1. 28' Y. Bevers 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' 1-1 D. Sula
  4. 53' F. Fall 2-1
  5. 59' R. Geeraerts Y. Mariën
  6. 69' 2-2 E. Samyn
  7. 76' S. Odimboleko-Owandjilonge R. Lauwers
  8. 76' M. Budts Y. Bevers
  9. 76' 2-3 J. Mfumu
  10. 78' N. Bastiaensen J. Gomes
  11. 78' Y. Van Den Bossche D. Sula
  12. 88' A. Jalloh J. Mfumu
  13. 90'+1 J. Meeuwis 3-3
  14. FT3-3

Đội hình

Hoogstraten HLV: F. Belmans
  1. W. Kustermans
  2. J. Meeuwis
  3. S. Van Dooren
  4. R. Verheyen
  5. S. Loshi
  6. J. Gomes ▼ 78'
  7. R. Tilburgs
  8. N. Havermans
  9. R. Lauwers ▼ 76'
  10. Y. Bevers ▼ 76'
  11. F. Fall

Dự bị 3

  1. S. Odimboleko-Owandjilonge ▲ 76'
  2. M. Budts ▲ 76'
  3. N. Bastiaensen ▲ 78'
Knokke HLV: Y. Van Borm
  1. S. Dhoest
  2. J. Buysse
  3. R. Vanraefelghem
  4. B. Schoonbaert
  5. J. Vervaque
  6. G. Ghesquière
  7. N. Pierre
  8. Y. Mariën ▼ 59'
  9. E. Samyn
  10. D. Sula ▼ 78'
  11. J. Mfumu ▼ 88'

Dự bị 3

  1. R. Geeraerts ▲ 59'
  2. Y. Van Den Bossche ▲ 78'
  3. A. Jalloh ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
55Ghi được73
75Thủng lưới71
1.28Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu