URSL Visé vs KAA Gent II
Tỷ số chung cuộc: URSL Visé 2-2 KAA Gent II tại First Amateur Division, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: URSL Visé thắng 0, hòa 3, KAA Gent II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade de la Cité de l'Oie, Visé
- Phong độ
- DDWLL URSL Visé
- WLLWD KAA Gent II
- 20' 0-1 T. De Vlieger
- 37' 0-2 R. Van Hauter
- HT0-2
- 58' ▲ B. Van Hoorick ▼ A. Abdullahi
- 68' ▲ G. D'Asaro ▼ T. Hajjaji
- 75' ▲ M. Dubrovnyi ▼ T. De Vlieger
- 75' ▲ G. Vanderdonck ▼ C. Igbokwe
- 75' ▲ R. Wakaka ▼ B. Van Hoorick
- 78' ▲ K. El Khattouti ▼ I. Bouhlal
- 78' ▲ E. Sağlık ▼ A. Diakhaté
- 82' A. Belhadj 1-2
- 88' I. Errahmouni
- 88' I. Errahmouni
- 90' B. Agbor
- 90' B. Agbor
- 90'+5 ▲ G. Tshiabuiye ▼ A. Belhadj
- 90'+4 ▲ Y. Stevens ▼ W. Asselman
- 90'+2 N. Gerits11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- A. Cremer
- N. Gerits
- A. Diakhaté ▼ 78'
- Y. Marmot
- J. Ebengue
- J. Kaluanga
- A. Belhadj ▼ 90'
- I. Errahmouni
- D. Bunchukov
- T. Hajjaji ▼ 68'
- I. Bouhlal ▼ 78'
Dự bị 4
- G. D'Asaro ▲ 68'
- K. El Khattouti ▲ 78'
- E. Sağlık ▲ 78'
- G. Tshiabuiye ▲ 90'
- C. De Schrevel
- B. Agbor
- J. Munezero
- G. De Meyer
- W. Asselman ▼ 90'
- R. Van Hauter
- R. Van Den Bergh
- T. De Vlieger ▼ 75'
- C. Igbokwe ▼ 75'
- A. Abdullahi ▼ 58'
- A. Abdullahi ▼ 58'
Dự bị 5
- B. Van Hoorick ▲ 58'
- M. Dubrovnyi ▲ 75'
- G. Vanderdonck ▲ 75'
- R. Wakaka ▲ 75'
- Y. Stevens ▲ 90'
Thống kê
11
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 19 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 57 - 31 | +26 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 54 | |
| 4 | 34 | 54 - 42 | +12 | 53 | |
| 5 | 34 | 55 - 60 | -5 | 51 | |
| 6 | 34 | 55 - 52 | +3 | 51 | |
| 7 | 34 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 9 | 34 | 59 - 41 | +18 | 49 | |
| 10 | 34 | 47 - 54 | -7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 46 | |
| 12 | 34 | 57 - 58 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 43 | +1 | 44 | |
| 14 | 34 | 39 - 54 | -15 | 40 | |
| 15 | 34 | 39 - 59 | -20 | 39 | |
| 16 | 34 | 42 - 65 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 39 - 59 | -20 | 28 | |
| 18 | 34 | 36 - 73 | -37 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
49Ghi được60
64Thủng lưới43
1.26Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai36