URSL Visé
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
KAA Gent II

URSL Visé vs KAA Gent II

Tỷ số chung cuộc: URSL Visé 1-1 KAA Gent II tại First Amateur Division, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: URSL Visé thắng 0, hòa 3, KAA Gent II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 35
Sân vận động
Stade de la Cité de l'Oie, Visé
Trọng tài
F. Krack
Phong độ
DDWLL URSL Visé
WLLWD KAA Gent II
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 J. Arthur
  3. 51' G. Alalabang H. Gilon
  4. 68' K. Milla J. Arthur
  5. 69' J. Legear R. Wilmots
  6. 69' A. Cavagnera N. Gerits
  7. 75' M. Musset Quintais A. El Harrak
  8. 75' E. Van Den Borre B. Çalışkan
  9. 80' A. Cavagnera 1-1
  10. 86' B. Pauwels C. Igbokwe
  11. FT1-1

Đội hình

URSL Visé HLV: J. Riga
  1. M. Mignon
  2. N. Gerits ▼ 69'
  3. R. Wilmots ▼ 69'
  4. J. Omolo
  5. T. Englebert
  6. K. Essikal
  7. A. El Harrak ▼ 75'
  8. M. Wilmots
  9. A. Cascio
  10. G. Perseo
  11. H. Gilon ▼ 51'

Dự bị 4

  1. G. Alalabang ▲ 51'
  2. J. Legear ▲ 69'
  3. A. Cavagnera ▲ 69'
  4. M. Musset Quintais ▲ 75'
KAA Gent II HLV: E. Ferrera
  1. L. Fortin
  2. Y. Stevens
  3. B. Agbor
  4. J. Munezero
  5. C. Van Daele
  6. N. De Ridder
  7. R. Van Den Bergh
  8. B. Çalışkan ▼ 75'
  9. M. Fernandez
  10. J. Arthur ▼ 68'
  11. C. Igbokwe ▼ 86'

Dự bị 3

  1. K. Milla ▲ 68'
  2. E. Van Den Borre ▲ 75'
  3. B. Pauwels ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
71Ghi được61
57Thủng lưới49
1.73Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu