KAA Gent II vs URSL Visé
Tỷ số chung cuộc: KAA Gent II 2-1 URSL Visé tại First Amateur Division, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: KAA Gent II thắng 1, hòa 3, URSL Visé thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 12
- Sân vận động
- Chillax Arena, Oostakker
- Phong độ
- WLLWD KAA Gent II
- DDWLL URSL Visé
- HT0-0
- 60' ▲ R. Van Hauter ▼ R. Sillamaa
- 60' ▲ C. Van Meirvenne ▼ R. Wakaka
- 67' M. Fernandez-Pardo 1-0
- 74' ▲ D. Bunchukov ▼ M. Simms
- 74' ▲ A. Diakhaté ▼ D. Whitfield
- 75' 1-1 I. Bouhlal
- 79' ▲ H. Vernemmen ▼ M. Dubrovnyi
- 79' A. Belhadjphản lưới 2-1
- 83' ▲ A. Karraoui ▼ N. Saidi
- 88' ▲ M. Graham ▼ I. Errahmouni
- 88' ▲ M. Reid ▼ Y. Marmot
- 90'+2 ▲ R. Van Den Bergh ▼ T. De Vlieger
- FT2-1
Đội hình
- C. De Schrevel
- Y. Stevens
- J. Munezero
- Mohamed Soumah
- B. Lagae
- R. Sillamaa ▼ 60'
- T. De Vlieger ▼ 90'
- R. Wakaka ▼ 60'
- M. Dubrovnyi ▼ 79'
- M. Fernandez-Pardo
- C. Igbokwe
Dự bị 4
- R. Van Hauter ▲ 60'
- C. Van Meirvenne ▲ 60'
- H. Vernemmen ▲ 79'
- R. Van Den Bergh ▲ 90'
- A. Cremer
- N. Gerits
- Y. Marmot ▼ 88'
- J. Kaluanga
- A. Belhadj
- I. Errahmouni ▼ 88'
- I. Bouhlal
- M. Simms ▼ 74'
- D. Whitfield ▼ 74'
- G. Teise
- N. Saidi ▼ 83'
Dự bị 5
- D. Bunchukov ▲ 74'
- A. Diakhaté ▲ 74'
- A. Karraoui ▲ 83'
- M. Graham ▲ 88'
- M. Reid ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 19 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 57 - 31 | +26 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 54 | |
| 4 | 34 | 54 - 42 | +12 | 53 | |
| 5 | 34 | 55 - 60 | -5 | 51 | |
| 6 | 34 | 55 - 52 | +3 | 51 | |
| 7 | 34 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 9 | 34 | 59 - 41 | +18 | 49 | |
| 10 | 34 | 47 - 54 | -7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 46 | |
| 12 | 34 | 57 - 58 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 43 | +1 | 44 | |
| 14 | 34 | 39 - 54 | -15 | 40 | |
| 15 | 34 | 39 - 59 | -20 | 39 | |
| 16 | 34 | 42 - 65 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 39 - 59 | -20 | 28 | |
| 18 | 34 | 36 - 73 | -37 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
60Ghi được49
43Thủng lưới64
1.71Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai25