Royal Antwerp II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
URSL Visé

Royal Antwerp II vs URSL Visé

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp II 2-1 URSL Visé tại First Amateur Division, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp II thắng 3, hòa 0, URSL Visé thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 28
Sân vận động
Herman Vanderpoortenstadion, Lier
Phong độ
WDWLL Royal Antwerp II
DDWLL URSL Visé
  1. 2' 0-1 I. Errahmouni
  2. 16' G. Vandeplas 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' A. Diakhate
  5. 54' J. Godelaine 2-1
  6. 61' G. D'Asaro T. Hajjaji
  7. 61' K. El Khattouti G. Tshiabuiye
  8. 74' A. Zaânan E. Tuypens
  9. 82' A. Bouarfa I. Bouhlal
  10. 82' E. Sağlık D. Bunchukov
  11. 82' A. Thioune I. Errahmouni
  12. 85' D. Vanhees J. Godelaine
  13. FT2-1

Đội hình

Royal Antwerp II HLV: F. Haroun
  1. M. Van Gils
  2. K. Delaporte
  3. A. Verstraeten
  4. V. Shala
  5. N. Courtens
  6. G. Vandeplas
  7. A. Amal
  8. M. Smits
  9. E. Tuypens ▼ 74'
  10. G. Degallaix
  11. J. Godelaine ▼ 85'

Dự bị 2

  1. A. Zaânan ▲ 74'
  2. D. Vanhees ▲ 85'
URSL Visé HLV: J. Riga
  1. A. Cremer
  2. N. Gerits
  3. A. Diakhaté
  4. G. Tshiabuiye ▼ 61'
  5. J. Kaluanga
  6. I. Errahmouni ▼ 82'
  7. D. Bunchukov ▼ 82'
  8. T. Hajjaji ▼ 61'
  9. I. Bouhlal ▼ 82'
  10. E. Lukebadio
  11. G. Teise

Dự bị 5

  1. G. D'Asaro ▲ 61'
  2. K. El Khattouti ▲ 61'
  3. A. Bouarfa ▲ 82'
  4. E. Sağlık ▲ 82'
  5. A. Thioune ▲ 82'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
39Ghi được49
54Thủng lưới64
1.15Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu