URSL Visé
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Royal Antwerp II

URSL Visé vs Royal Antwerp II

Tỷ số chung cuộc: URSL Visé 2-0 Royal Antwerp II tại First Amateur Division, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: URSL Visé thắng 1, hòa 0, Royal Antwerp II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 9
Sân vận động
Stade de la Cité de l'Oie, Visé
Phong độ
DDWLL URSL Visé
WDWLL Royal Antwerp II
  1. 9' M. Graham 1-0
  2. 40' A. Karraoui 2-0
  3. 42' E. Tuypens N. Gillot
  4. HT2-0
  5. 46' G. Mbuyi-Mbayo D. Dessoleil
  6. 46' M. Smits M. Doumbia
  7. 60' M. Mitrović A. Verstraeten
  8. 65' A. Bicknell D. Whitfield
  9. 73' S. Phillips M. Simms
  10. 75' A. Zaânan V. Udoh
  11. 86' J. Clarke A. Karraoui
  12. 86' Z. Pinnock M. Reid
  13. FT2-0

Đội hình

URSL Visé HLV: J. Riga
  1. A. Cremer
  2. Y. Marmot
  3. J. Kaluanga
  4. I. Errahmouni
  5. D. Bunchukov
  6. M. Simms ▼ 73'
  7. M. Graham
  8. D. Whitfield ▼ 65'
  9. A. Karraoui ▼ 86'
  10. M. Reid ▼ 86'
  11. A. Belhadj

Dự bị 4

  1. A. Bicknell ▲ 65'
  2. S. Phillips ▲ 73'
  3. J. Clarke ▲ 86'
  4. Z. Pinnock ▲ 86'
Royal Antwerp II HLV: F. Haroun
  1. D. Dessoleil ▼ 46'
  2. N. Gillot ▼ 42'
  3. M. Davis
  4. A. Verstraeten ▼ 60'
  5. M. Amadou Sabo
  6. A. Amal
  7. D. Vanhees
  8. M. Doumbia ▼ 46'
  9. M. Horemans
  10. V. Udoh ▼ 75'
  11. S. Lammens

Dự bị 5

  1. E. Tuypens ▲ 42'
  2. G. Mbuyi-Mbayo ▲ 46'
  3. M. Smits ▲ 46'
  4. M. Mitrović ▲ 60'
  5. A. Zaânan ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
49Ghi được39
64Thủng lưới54
1.26Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu