Knokke
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tienen

Knokke vs Tienen

Tỷ số chung cuộc: Knokke 1-0 Tienen tại First Amateur Division, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knokke thắng 5, hòa 3, Tienen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Olivier, Knokke-Heist
Phong độ
WWLWL Knokke
LLDLL Tienen
  1. 37' A. Jalloh 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' J. Ngongo A. El Harrak
  4. 66' B. Mbye J. Naessens
  5. 76' R. De Poorter J. Vervaque
  6. 78' J. Jacobs D. Matterne
  7. 78' L. Chantrain S. Ceulemans
  8. 82' L. Hallaert A. Jalloh
  9. 82' S. Addo K. Hebbelinck
  10. 84' A. Aoragh Y. Yagan
  11. FT1-0

Đội hình

Knokke HLV: J. Tant
  1. M. Goblet
  2. J. Buysse
  3. R. Vanraefelghem
  4. A. Bailly
  5. J. Vervaque ▼ 76'
  6. N. Pierre
  7. J. Pieters
  8. K. Hebbelinck ▼ 82'
  9. J. Naessens ▼ 66'
  10. L. Prudhomme
  11. A. Jalloh ▼ 82'

Dự bị 4

  1. B. Mbye ▲ 66'
  2. R. De Poorter ▲ 76'
  3. S. Addo ▲ 82'
  4. L. Hallaert ▲ 82'
Tienen HLV: W. Hias
  1. A. Bizimana
  2. H. Meeus
  3. A. Singh
  4. D. Matterne ▼ 78'
  5. P. Jochmans
  6. A. Claes
  7. A. El Harrak ▼ 65'
  8. S. Ceulemans ▼ 78'
  9. V. De Vos
  10. Y. Yagan ▼ 84'
  11. A. Naudts

Dự bị 4

  1. J. Ngongo ▲ 65'
  2. L. Chantrain ▲ 78'
  3. J. Jacobs ▲ 78'
  4. A. Aoragh ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
65Ghi được51
47Thủng lưới56
1.59Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu