Tienen
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Knokke

Tienen vs Knokke

Tỷ số chung cuộc: Tienen 3-1 Knokke tại First Amateur Division, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tienen thắng 2, hòa 3, Knokke thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Stayen, St.-Trond
Trọng tài
T. De Keyzer
Phong độ
LLDLL Tienen
WWLWL Knokke
  1. 9' P. Kempeneers 1-0
  2. 15' J. Laureys 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' N. Binst G. Martens
  5. 46' S. De Wilde Y. Van Den Bossche
  6. 46' Y. Marien M. Vandewalle
  7. 62' J. Laureys 3-0
  8. 77' I. Akhtakhanov J. Vervaque
  9. 81' J. Bogaerts F. Farin
  10. 81' D. Matterne P. Kempeneers
  11. 84' J. Mputu B. Yagan
  12. 87' L. Coenen A. Claes
  13. 87' T. Berkoe J. Laureys
  14. 90' 3-1 Y. Marien
  15. FT3-1

Đội hình

Tienen HLV: B. Vanhoudt
  1. S. Bouzian
  2. H. Meeus
  3. A. Singh
  4. A. Vos
  5. N. Struys
  6. F. Farin ▼ 81'
  7. J. Laureys ▼ 87'
  8. N. Spaenhoven
  9. P. Kempeneers ▼ 81'
  10. A. Claes ▼ 87'
  11. B. Yagan ▼ 84'

Dự bị 5

  1. J. Bogaerts ▲ 81'
  2. D. Matterne ▲ 81'
  3. J. Mputu ▲ 84'
  4. L. Coenen ▲ 87'
  5. T. Berkoe ▲ 87'
Knokke HLV: Y. Van Borm
  1. S. Dhoest
  2. G. Martens ▼ 46'
  3. J. Buysse
  4. S. Savaete
  5. R. Van Raefelghem
  6. J. Vervaque ▼ 77'
  7. N. Pierre
  8. E. Samyn
  9. Y. Van Den Bossche ▼ 46'
  10. M. Vandewalle ▼ 46'
  11. Z. Lambo

Dự bị 4

  1. N. Binst ▲ 46'
  2. S. De Wilde ▲ 46'
  3. Y. Marien ▲ 46'
  4. I. Akhtakhanov ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Standard Liège
6 12 - 7 +5 36
3
Knokke
6 10 - 15 -5 29
4
Dender
28 41 - 30 +11 46
4
Dessel Sport
6 9 - 18 -9 26
5
Olympic Charleroi
28 41 - 31 +10 46
6
Patro Eisden
28 28 - 21 +7 46
7
Sint-Eloois-Winkel
28 40 - 36 +4 44
8
URSL Visé
28 45 - 34 +11 39
9
Heist
28 41 - 34 +7 39
10
Thes Sport
28 35 - 35 0 39
11
Tienen
28 28 - 34 -6 35
12
Rupel Boom
28 26 - 39 -13 33
13
Francs Borains
28 26 - 29 -3 32
14
Mandel United
28 26 - 50 -24 19
15
La Louvière Centre
28 13 - 78 -65 9
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu38
33Ghi được65
37Thủng lưới52
1.03Bàn thắng mỗi trận1.71
10Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu