Tienen vs Knokke
Tỷ số chung cuộc: Tienen 2-0 Knokke tại First Amateur Division, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tienen thắng 2, hòa 3, Knokke thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 11
- Sân vận động
- Bergéstadion, Tirlemont
- Trọng tài
- E. Mataj
- Phong độ
- LLDLL Tienen
- WWLWL Knokke
- HT0-0
- 46' ▲ J. Aabbou ▼ A. Jalloh
- 48' ▲ A. Bailly ▼ R. Vanraefelghem
- 57' ▲ Y. Bentayeb ▼ P. Kempeneers
- 68' ▲ G. Van Walle ▼ Y. Mariën
- 71' ▲ R. Vanwesemael ▼ D. Matterne
- 71' ▲ P. Arrivas ▼ L. Chantrain
- 78' ▲ R. Geeraerts ▼ D. Sula
- 78' A. Naudts 1-0
- 81' ▲ A. Singh ▼ A. Claes
- 83' A. Naudts 2-0
- FT2-0
Đội hình
- S. Bouzian
- H. Meeus
- D. Matterne ▼ 71'
- M. Bergiers
- L. Chantrain ▼ 71'
- J. Bogaerts
- S. Bracké
- P. Kempeneers ▼ 57'
- A. Claes ▼ 81'
- Y. Yagan
- A. Naudts
Dự bị 4
- Y. Bentayeb ▲ 57'
- R. Vanwesemael ▲ 71'
- P. Arrivas ▲ 71'
- A. Singh ▲ 81'
- S. Dhoest
- J. Buysse
- R. Vanraefelghem ▼ 48'
- B. Schoonbaert
- J. Vervaque
- G. Ghesquière
- N. Pierre
- Y. Mariën ▼ 68'
- E. Samyn
- D. Sula ▼ 78'
- A. Jalloh ▼ 46'
Dự bị 4
- J. Aabbou ▲ 46'
- A. Bailly ▲ 48'
- G. Van Walle ▲ 68'
- R. Geeraerts ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 23 | +61 | 86 | |
| 2 | 38 | 99 - 29 | +70 | 86 | |
| 3 | 38 | 79 - 46 | +33 | 77 | |
| 4 | 38 | 72 - 39 | +33 | 73 | |
| 5 | 38 | 59 - 43 | +16 | 67 | |
| 6 | 38 | 69 - 59 | +10 | 61 | |
| 7 | 38 | 71 - 52 | +19 | 60 | |
| 8 | 38 | 65 - 58 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 66 - 52 | +14 | 56 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 53 | |
| 11 | 38 | 61 - 68 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 45 - 65 | -20 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 58 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 60 | -14 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 58 | -25 | 39 | |
| 18 | 38 | 39 - 75 | -36 | 35 | |
| 19 | 38 | 29 - 83 | -54 | 24 | |
| 20 | 38 | 16 - 88 | -72 | 14 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
55Ghi được73
66Thủng lưới71
1.34Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai38