Tienen
4 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Thes Sport

Tienen vs Thes Sport

Tỷ số chung cuộc: Tienen 4-0 Thes Sport tại First Amateur Division, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tienen thắng 5, hòa 3, Thes Sport thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 22
Sân vận động
Bergéstadion, Tirlemont
Phong độ
LDLLW Tienen
LDDWD Thes Sport
  1. 12' A. Claes 1-0
  2. 18' Y. Yagan 2-0
  3. 20' A. Naudts 3-0
  4. 29' L. Vermijl M. Naqqadi
  5. 31' Y. Yagan 4-0
  6. HT4-0
  7. 68' A. Aoragh A. Claes
  8. 68' L. Chantrain A. Singh
  9. 68' E. Voca T. Swinnen
  10. 74' G. Vandamme M. Bergiers
  11. 77' A. Marchal A. Naudts
  12. 87' T. De Wit İ. Bilgin
  13. 87' A. Mele L. Symons
  14. FT4-0

Đội hình

Tienen HLV: W. Hias
  1. A. Bizimana
  2. H. Meeus
  3. A. Singh ▼ 68'
  4. M. Bergiers ▼ 74'
  5. P. Jochmans
  6. A. Claes ▼ 68'
  7. A. El Harrak
  8. S. Ceulemans
  9. V. De Vos
  10. Y. Yagan
  11. A. Naudts ▼ 77'

Dự bị 4

  1. A. Aoragh ▲ 68'
  2. L. Chantrain ▲ 68'
  3. G. Vandamme ▲ 74'
  4. A. Marchal ▲ 77'
Thes Sport HLV: J. Lauryssen
  1. M. Roekaerts
  2. S. Vanaken
  3. N. Hulsmans
  4. M. Keulen
  5. K. Kerckhofs
  6. T. Swinnen ▼ 68'
  7. T. Jeunen
  8. M. Naqqadi ▼ 29'
  9. İ. Bilgin ▼ 87'
  10. L. Symons ▼ 87'
  11. T. Vanhaeren

Dự bị 4

  1. L. Vermijl ▲ 29'
  2. E. Voca ▲ 68'
  3. T. De Wit ▲ 87'
  4. A. Mele ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
51Ghi được65
56Thủng lưới73
1.24Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu