Tienen
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Thes Sport

Tienen vs Thes Sport

Tỷ số chung cuộc: Tienen 2-0 Thes Sport tại First Amateur Division, 20 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tienen thắng 5, hòa 3, Thes Sport thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 14
Sân vận động
Bergéstadion, Tirlemont
Trọng tài
T. De Keyzer
Phong độ
LDLLW Tienen
LDDWD Thes Sport
  1. 23' Y. Yagan11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Bammens W. Coomans
  4. 56' M. Troonbeeckx M. Naqqadi
  5. 62' L. Chantrain P. Kempeneers
  6. 73' G. Mbuyi-Mbayo J. De Jonghe
  7. 86' P. Jochmans Y. Yagan
  8. 90'+4 K. Lénaers Y. Bentayeb
  9. 90'+4 N. Saidi A. Claes
  10. 90'+1 L. Chantrain 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

Tienen HLV: W. Hias
  1. S. Bouzian
  2. H. Meeus
  3. A. Singh
  4. D. Matterne
  5. M. Bergiers
  6. R. Vanwesemael
  7. J. Bogaerts
  8. P. Kempeneers ▼ 62'
  9. A. Claes ▼ 90'
  10. Y. Bentayeb ▼ 90'
  11. Y. Yagan ▼ 86'

Dự bị 4

  1. L. Chantrain ▲ 62'
  2. P. Jochmans ▲ 86'
  3. K. Lénaers ▲ 90'
  4. N. Saidi ▲ 90'
Thes Sport HLV: P. Witters
  1. A. Valkenaers
  2. M. Vermijl
  3. J. De Jonghe ▼ 73'
  4. F. Spruyt
  5. N. Hulsmans
  6. W. Coomans ▼ 46'
  7. K. Kerckhofs
  8. T. Swinnen
  9. T. Jeunen
  10. M. Naqqadi ▼ 56'
  11. A. Bertaccini

Dự bị 3

  1. S. Bammens ▲ 46'
  2. M. Troonbeeckx ▲ 56'
  3. G. Mbuyi-Mbayo ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
55Ghi được67
66Thủng lưới62
1.34Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu