Thes Sport
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tienen

Thes Sport vs Tienen

Tỷ số chung cuộc: Thes Sport 4-1 Tienen tại First Amateur Division, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thes Sport thắng 2, hòa 3, Tienen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 6
Sân vận động
Sportcentrum Tessenderlo, Tessenderlo
Phong độ
LDDWD Thes Sport
LDLLW Tienen
  1. 27' L. Symons 1-0
  2. 39' 1-1 T. Vanhaeren
  3. HT1-1
  4. 56' E. Voca 2-1
  5. 67' V. De Vos A. Marchal
  6. 67' A. Naudts H. Meeus
  7. 67' L. Symons 3-1
  8. 71' M. Naqqadi 4-1
  9. 74' İ. Bilgin M. Vermijl
  10. 82' G. Truyers M. Naqqadi
  11. 85' D. Matterne T. Vanhaeren
  12. 85' A. Mbenzu Y. Yagan
  13. 87' A. Mele I. Bah
  14. 87' W. Van Elsen N. Hulsmans
  15. FT4-1

Đội hình

Thes Sport HLV: M. Annys
  1. T. Herbots
  2. S. Vanaken
  3. M. Vermijl ▼ 74'
  4. N. Hulsmans ▼ 87'
  5. M. Keulen
  6. T. Swinnen
  7. T. Jeunen
  8. M. Naqqadi ▼ 82'
  9. I. Bah ▼ 87'
  10. L. Symons
  11. E. Voca

Dự bị 4

  1. İ. Bilgin ▲ 74'
  2. G. Truyers ▲ 82'
  3. A. Mele ▲ 87'
  4. W. Van Elsen ▲ 87'
Tienen HLV: W. Hias
  1. A. Bizimana
  2. H. Meeus ▼ 67'
  3. M. Bergiers
  4. L. Chantrain
  5. A. Claes
  6. A. El Harrak
  7. S. Ceulemans
  8. A. Marchal ▼ 67'
  9. Y. Yagan ▼ 85'
  10. J. Ngongo
  11. T. Vanhaeren ▼ 85'

Dự bị 4

  1. V. De Vos ▲ 67'
  2. A. Naudts ▲ 67'
  3. D. Matterne ▲ 85'
  4. A. Mbenzu ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
65Ghi được51
73Thủng lưới56
1.59Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu