KAA Gent II
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Francs Borains

KAA Gent II vs Francs Borains

Tỷ số chung cuộc: KAA Gent II 0-3 Francs Borains tại First Amateur Division, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: KAA Gent II thắng 2, hòa 1, Francs Borains thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 23
Sân vận động
Chillax Arena, Oostakker
Trọng tài
R. Calluy
Phong độ
LLWDL KAA Gent II
WWLWW Francs Borains
  1. 2' 0-1 T. Chevalier11m
  2. 6' 0-2 H. Chaabi
  3. 20' 0-3 T. Chevalier
  4. 27' R. Donnez C. Deschryver
  5. HT0-3
  6. 55' B. Pauwels A. Niangbo
  7. 55' G. Arib M. Itrak
  8. 70' M. Turay E. Van Den Borre
  9. 70' M. Laurent H. Chaabi
  10. FT0-3

Đội hình

KAA Gent II HLV: E. Ferrera
  1. L. Fortin
  2. B. Agbor
  3. J. Munezero
  4. B. Lagae
  5. M. Parmentier
  6. N. De Ridder
  7. R. Van Hauter
  8. R. Van Den Bergh
  9. E. Van Den Borre ▼ 70'
  10. A. Niangbo ▼ 55'
  11. C. Igbokwe

Dự bị 2

  1. B. Pauwels ▲ 55'
  2. M. Turay ▲ 70'
Francs Borains HLV: A. Mercier
  1. A. Saussez
  2. T. Mpati
  3. D. Mohamed
  4. C. Deschryver ▼ 27'
  5. C. Tainmont
  6. C. Lavie
  7. M. Itrak ▼ 55'
  8. A. Lauwrensens
  9. S. Diallo
  10. T. Chevalier
  11. H. Chaabi ▼ 70'

Dự bị 3

  1. R. Donnez ▲ 27'
  2. G. Arib ▲ 55'
  3. M. Laurent ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
61Ghi được88
49Thủng lưới59
1.53Bàn thắng mỗi trận2
15Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu